Đặt tên cho con
Mao Hoàng Ý Nhiên
🌼 Chọn ý nghĩa Hán-Việt của tên
Mao
Hoàng
Ý
Nhiên
-
⚠️ Mao(毛), 4 nét, hành Mộc 🌳
- (Danh) Lông. ◎Như: mao bút 毛筆 bút lông, mao trùng 毛蟲 sâu róm.
- (Danh) Râu, tóc. ◎Như: nhị mao 二毛 người đã hai thứ tóc (tuổi tác). ◇Hạ Chi Chương 賀之章: Thiếu tiểu li gia lão đại hồi, Hương âm vô cải tấn mao thôi 少小離家老大回, 鄉音無改鬢毛衰 (Hồi hương ngẫu thư 回鄉偶書) Lúc nhỏ tuổi xa nhà, đến khi già cả trở về, Giọng nói quê nhà không đổi, tóc mai suy kém.
- (Danh) Mốc, meo. ◎Như: man đầu phóng cửu liễu, tựu yếu trưởng mao 饅頭放久了, 就要長毛 bánh bột để lâu, sắp bị lên mốc rồi.
- (Danh) Mượn chỉ loài thú. ◇Phạm Trọng Yêm 范仲淹: Hạ miện quần mao độn 下眄群毛遁 (Điêu ngạc tại thu thiên 雕鶚在秋天) Dưới trông bầy thú chạy trốn.
- (Danh) Cây cỏ. § Thông mao 芼. ◎Như: bất mao chi địa 不毛之地 đất không có cây cỏ.
- (Danh) Tục dùng thay chữ hào 毫, nói về hào li 毫釐.
- (Danh) Tên một binh khí thời xưa.
- (Danh) Hào (tiền). § Tục dùng như giác 角.
- (Danh) Họ Mao.
- (Tính) Thô, không tinh tế, chưa gia công. ◎Như: mao thiết 毛鐵 sắt thô, mao tháo 毛糙 thô tháo, xù xì.
- (Tính) Chưa thuần tịnh. ◎Như: mao trọng 毛重 trọng lượng kể cả bao bì, mao lợi 毛利 tổng lợi nhuận.
- (Tính) Nhỏ bé, nhỏ nhặt. ◎Như: mao cử tế cố 毛舉細故 đưa ra những cái nhỏ mọn, mao hài tử 毛孩子 nhóc con.
- (Tính) Lờ mờ, mô hồ. ◇Khắc Phi 克非: Lí Khắc đài đầu vọng thiên, nhất loan mao nguyệt, kỉ khỏa sơ tinh 李克抬頭望天, 一彎毛月, 幾顆疏星 (Xuân triều cấp 春潮急, Thập lục) Lí Khắc ngẩng đầu nhìn trời, một vành cung trăng lờ mờ, vài ngôi sao thưa thớt.
- (Động) Nổi giận, phát cáu.
- (Động) Sợ hãi, hoảng sợ. ◎Như: hách mao liễu 嚇毛了 làm cho phát khiếp, mao cước kê 毛腳雞 chân tay luống cuống, hành động hoảng hốt.
- (Động) Sụt giá, mất giá. ◎Như: hóa tệ mao liễu 貨幣毛了 tiền tệ sụt giá.
- (Phó) Khoảng chừng, vào khoảng, đại ước. ◇Mao Thuẫn 茅盾: Mao toán toán dã hữu nhị thập vạn 毛算算也有二十萬 (Đa giác quan hệ 多角關係) Tính ra ước độ hai mươi vạn.
-
✅ Hoàng(皇), 9 nét, hành Kim 💎
- (Tính) To lớn, vĩ đại. ◎Như: quan miện đường hoàng 冠冕堂皇 mũ miện bệ vệ.
- (Tính) Nghiêm trang, rực rỡ, huy hoàng. ◇Thi Kinh 詩經: Phục kì mệnh phục, Chu phất tư hoàng 服其命服, 朱芾斯皇 (Tiểu nhã 小雅, Thải khỉ 采芑) (Tướng quân) mặc y phục theo mệnh vua ban, Có tấm phất đỏ rực rỡ.
- (Tính) Đẹp, tốt. ◎Như: hoàng sĩ 皇士 kẻ sĩ tốt đẹp.
- (Tính) Từ tôn kính, dùng cho tổ tiên. ◎Như: hoàng tổ 皇祖 ông, hoàng khảo 皇考 cha (đã mất).
- (Tính) Có quan hệ tới vua. ◎Như: hoàng cung 皇宮 cung vua, hoàng ân 皇恩 ơn vua, hoàng vị 皇位 ngôi vua.
- (Tính) Hoàng hoàng 皇皇: (1) Lớn lao, đẹp đẽ, rực rỡ. (2) Nôn nao, vội vàng. ◎Như: nhân tâm hoàng hoàng 人心皇皇 lòng người sợ hãi nao nao. ◇Mạnh Tử 孟子: Khổng Tử tam nguyệt vô quân, tắc hoàng hoàng như dã 孔子三月無君, 則皇皇如也 (Đằng Văn Công hạ 滕文公下) Đức Khổng Tử ba tháng không giúp được vua thì nôn nao cả người.
- (Danh) Vua chúa. ◎Như: tam hoàng ngũ đế 三皇五帝, nữ hoàng 女皇.
- (Danh) Trời, bầu trời. § Cũng như thiên 天. ◇Khuất Nguyên 屈原: Trắc thăng hoàng chi hách hí hề, Hốt lâm nghễ phù cựu hương 陟陞皇之赫戲兮, 忽臨睨夫舊鄉 (Li tao 離騷) Ta bay lên trời cao hiển hách hề, Chợt trông thấy cố hương.
- (Danh) Nhà không có bốn vách.
- (Danh) Mũ trên vẽ lông cánh chim.
- (Danh) Chỗ hổng trước mả để đưa áo quan vào.
- (Danh) Chỗ trước cửa buồng ngủ.
- (Danh) Họ Hoàng.
- (Động) Khuông chánh, giúp vào đường chính. ◇Thi Kinh 詩經: Chu Công đông chinh, Tứ quốc thị hoàng 周公東征, 四國是皇 (Bân phong 豳風, Bá phủ 播斧) Chu Công chinh phạt phía đông, Các nước bốn phương đều được đưa về đường ngay.
-
✅ Ý(意), 13 nét, hành Hỏa 🔥
- (Danh) Điều suy nghĩ. ◇Dịch Kinh 易經: Thư bất tận ngôn, ngôn bất tận ý 書不盡言, 言不盡意 (Hệ từ thượng 繫辭上) Sách không nói hết lời, lời không diễn hết ý.
- (Danh) Kiến giải, quan điểm. ◇Liễu Tông Nguyên 柳宗元: Ngô ý bất nhiên 吾意不然 (Đồng Diệp Phong đệ biện 桐葉封弟辨) Quan điểm của tôi cho là không đúng.
- (Danh) Thành kiến, tư niệm. ◇Luận Ngữ 論語: Tử tuyệt tứ: vô ý, vô tất, vô cố, vô ngã 子絕四: 毋意, 毋必, 毋固, 毋我 (Tử Hãn 子罕) Khổng Tử bỏ hẳn bốn tật này: "vô ý" là xét việc thì không đem ý riêng (hoặc tư dục) của mình vào mà cứ theo lẽ phải; "vô tất" tức không quyết rằng điều đó tất đúng, việc đó tất làm được; "vô cố" tức không cố chấp, "vô ngã" tức quên mình đi, không để cho cái ta làm mờ (hoặc không ích kỉ mà phải chí công vô tư).
- (Danh) Vẻ, vị. ◎Như: xuân ý 春意 ý vị mùa xuân. ◇Vương Thao 王韜: Sanh ẩm tửu tự ngọ đạt dậu, vi hữu túy ý 生飲酒自午達酉, 微有醉意 (Yểu nương tái thế 窅娘再世) Sinh uống rượu từ giờ Ngọ tới giờ Dậu, hơi có vẻ say.
- (Danh) Tình cảm. ◇Đỗ Phủ 杜甫: Lâm kì ý phả thiết, Đối tửu bất năng khiết 臨岐意頗切, 對酒不能喫 (Tống Lí Giáo Thư 送李校書) Đến khúc đường rẽ, tình cảm thật thắm thiết, Trước rượu không sao uống được.
- (Danh) Ước mong, nguyện vọng. ◎Như: xứng tâm như ý 稱心如意 vừa lòng hợp ý.
- (Danh) Trong lòng, nội tâm. ◇Hán Thư 漢書: Ý khoát như dã 意豁如也 (Cao Đế kỉ thượng 高帝紀上) Trong lòng thong dong như vậy.
- (Danh) Nước Ý-đại-lợi 意大利.
- (Danh) Nhà Phật cho ý 意 là phần thức thứ bảy, tức là mạt-na thức 末那識 (phiên âm tiếng Phạn "manas"), nó hay phân biệt nghĩ ngợi.
- (Danh) Họ Ý.
- (Động) Ngờ vực, hoài nghi. ◇Hán Thư 漢書: Ư thị thiên tử ý Lương 於是天子意梁 (Lương Hiếu Vương Lưu Vũ truyện 梁孝王劉武傳) Do vậy thiên tử có ý ngờ vực Lương.
- (Động) Liệu định, dự tính. ◎Như: xuất kì bất ý 出其不意 bất ngờ, ra ngoài dự liệu.
- (Động) Suy nghĩ, suy xét. ◇Thi Kinh 詩經: Chung du tuyệt hiểm, Tằng thị bất ý 終踰絕險, 曾是不意 (Tiểu nhã 小雅, Chánh nguyệt 正月) Và sau cùng vượt qua được những chỗ nguy hiểm nhất, Mà ngươi chưa từng nghĩ đến.
- (Liên) Hay, hoặc là. ◇Trang Tử 莊子: Tri bất túc da? Ý tri nhi lực bất năng hành da? 知不足邪, 意知而力不能行邪 (Đạo Chích 盜跖) Biết không đủ chăng? Hay biết mà sức không làm nổi chăng?
- Một âm là y. (Thán) Ôi, ôi chao. § Cũng như y 噫. ◇Trang Tử 莊子: Y, phu tử loạn nhân chi tính dã 意, 夫子亂人之性也 (Thiên đạo 天道) Ôi, thầy làm rối loạn bản tính con người đó thôi!
-
✅ Nhiên(然), 12 nét, hành Hỏa 🔥
- (Động) Đốt cháy. § Nguyên là chữ nhiên 燃. ◇Mạnh Tử 孟子: Nhược hỏa chi thủy nhiên 若火之始然 (Công Tôn Sửu thượng 公孫丑上) Như lửa mới cháy.
- (Động) Cho là đúng, tán đồng. ◎Như: nhiên nặc 然諾 ừ cho. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Lưu Yên nhiên kì thuyết, tùy tức xuất bảng chiêu mộ nghĩa binh 劉焉然其說, 隨即出榜招募義兵 (Đệ nhất hồi) Lưu Yên tán đồng lời đó, tức khắc cho yết bảng chiêu mộ nghĩa quân.
- (Đại) Như thế. ◎Như: khởi kì nhiên hồ 豈其然乎 há như thế ư!
- (Thán) Lời đáp lại: phải, phải đấy. ◇Luận Ngữ 論語: Thị Lỗ Khổng Khâu chi đồ dư? Viết nhiên 是魯孔丘之徒與? 曰然 (Vi Tử 衛子) Gã ấy có phải là đồ đệ ông Khổng Khâu ở nước Lỗ không? Phải đấy.
- (Trợ) ◎Như: du nhiên tác vân 油然作雲 ùn ùn mây nổi.
- (Trợ) Dùng cuối câu, biểu thị khẳng định. ◇Luận Ngữ 論語: Nghệ thiện xạ, Ngạo đãng chu, câu bất đắc kì tử nhiên 羿善射, 奡盪舟, 俱不得其死然 (Hiến vấn 憲問) Nghệ bắn giỏi, Ngạo giỏi dùng thuyền (thủy chiến), rồi đều bất đắc kì tử.
- (Liên) Nhưng, song. ◇Sử Kí 史記: Khởi tham nhi hiếu sắc, nhiên dụng binh Tư Mã Nhương Tư bất năng quá dã 起貪而好色, 然用兵司馬穰苴不能過也 (Tôn Tử Ngô Khởi liệt truyện 孫子吳起列傳) (Ngô) Khởi (là con người) tham và hiếu sắc, nhưng cầm quân (thì đến) Tư Mã Nhương Tư cũng không hơn được.
- (Liên) Nhiên hậu 然後 vậy sau, rồi mới, nhiên tắc 然則 thế thời, nhiên nhi 然而 nhưng mà.
- (Danh) Họ Nhiên.
-
Ý nghĩa tên "Ý Nhiên": Tên "Ý Nhiên" trong Hán Việt mang nhiều tầng ý nghĩa.
"Ý" (意): Có nghĩa là ý chí, mong muốn, cảm hứng, suy nghĩ. Tên gọi này thể hiện sự tinh tế, sâu sắc, đồng thời thể hiện mong muốn, kỳ vọng của cha mẹ về tương lai tốt đẹp cho con cái.
"Nhiên" (然): Có nghĩa là tự nhiên, tự do, thoải mái, không bị ràng buộc. Tên này cũng có ý nghĩa là đúng, phù hợp, như lẽ thường.
Vì vậy, "Ý Nhiên" có thể hiểu là ý chí tự nhiên, suy nghĩ và cảm hứng tự do, thoải mái. Đặt tên con là "Ý Nhiên", cha mẹ mong muốn con cái sẽ có một tinh thần tự do, phóng khoáng, và luôn suy nghĩ tích cực, sống cuộc đời theo cách tự nhiên và đúng đắn nhất.
⏰ Chọn giờ ngày tháng năm sinh
1. Thiên cách:
Thiên Cách biểu thị cha mẹ, bề trên, sự nghiệp, danh dự và khí chất. Đồng thời phản ánh vận thế thời niên thiếu của bé.
Thiên cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Mao(4) + 1 = 5
Quẻ số 5 Sinh trưởng, phúc đức, phát triển: Khi âm và dương ở trong trạng thái cân bằng hài hòa, gia đình sẽ trải qua sự hòa thuận và yên ả. Sự cân bằng này mang lại không chỉ sự giàu có và thịnh vượng mà còn cả sức khỏe dồi dào và may mắn. Những điều này cộng hưởng để tạo nên một cuộc sống lâu dài và hạnh phúc. Đây chính là dấu hiệu của một cuộc sống giàu sang và vẻ vang, một phước lành trời ban mà mọi người mong ước.⭐ 7/10 điểm, Cát.
2. Nhân cách:
Nhân Cách (Chủ Vận) là trung tâm của họ tên, quyết định vận mệnh suốt đời, biểu thị nhận thức và nhân sinh quan. Giống như mệnh chủ trong mệnh lý, Nhân Cách là hạt nhân thể hiện cát hung và phản ánh tính cách con người.
Nhân cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Mao(4) + Hoàng(9) = 13
Quẻ số 13 Tài năng, thông minh, thành công: Quẻ này là biểu tượng của sự may mắn, nhận được sự kỳ vọng và niềm tin từ mọi người. Bạn tỏa sáng trong nghề nghiệp nhờ khả năng đa mưu túc trí và thao lược tinh tế. Dù đối mặt với những thách thức, bạn vẫn giữ được bình tĩnh nhờ sự nhẫn nại không ngừng. Những khó khăn này, mặc dù đôi khi có vẻ lớn, thực tế lại không đáng lo ngại bởi chúng chỉ là bước đệm cho sự phát triển vượt bậc. Bạn không chỉ giàu có về vật chất mà còn sung túc về trí tuệ, tạo nên một cuộc sống thịnh vượng và viên mãn, mang lại hạnh phúc trọn vẹn suốt đời.
⭐ 10/10 điểm, Đại cát.
3. Địa cách:
Địa Cách (Tiền Vận) biểu thị vận thế trước 30 tuổi, đại diện cho vợ con, cấp dưới và nền tảng của người mang tên, phản ánh cát hung giai đoạn đầu đời.
Địa cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Ý(13) + Nhiên(12) = 25
Quẻ số 25 Ý chí mạnh, kiên cường, thành đạt: Bạn sở hữu một bản tính thông minh, nhạy bén, cùng với tài năng đặc biệt, có thể giúp bạn đạt được những thành tựu lớn lao trong sự nghiệp. Tuy nhiên, tính kiêu ngạo có thể khiến bạn mất hòa khí với mọi người xung quanh, đôi khi dẫn đến những thất bại không đáng có. Để thực sự thành công, bạn cần phải học cách xử sự hoà nhã và cởi mở hơn với người khác. Mặc dù bạn có được "thiên thời" và "địa lợi" - những yếu tố thuận lợi từ môi trường và hoàn cảnh - nhưng thiếu đi "nhân hòa" - khả năng hòa hợp và gắn kết với mọi người, điều này có thể cản trở bạn khai thác triệt để những lợi thế sẵn có. Để vận mệnh trở nên trọn vẹn, việc nỗ lực xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với những người xung quanh là vô cùng quan trọng.⭐ 8/10 điểm, Cát.
4. Ngoại cách:
Ngoại Cách thể hiện khả năng giao tiếp, quan hệ xã hội và sự giúp đỡ từ quý nhân, nhưng ảnh hưởng đến vận mệnh không lớn.
Ngoại cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Nhiên(12) + 1 = 13
Quẻ số 13 Tài năng, thông minh, thành công: Quẻ này là biểu tượng của sự may mắn, nhận được sự kỳ vọng và niềm tin từ mọi người. Bạn tỏa sáng trong nghề nghiệp nhờ khả năng đa mưu túc trí và thao lược tinh tế. Dù đối mặt với những thách thức, bạn vẫn giữ được bình tĩnh nhờ sự nhẫn nại không ngừng. Những khó khăn này, mặc dù đôi khi có vẻ lớn, thực tế lại không đáng lo ngại bởi chúng chỉ là bước đệm cho sự phát triển vượt bậc. Bạn không chỉ giàu có về vật chất mà còn sung túc về trí tuệ, tạo nên một cuộc sống thịnh vượng và viên mãn, mang lại hạnh phúc trọn vẹn suốt đời.
⭐ 10/10 điểm, Đại cát.
5. Tổng cách:
Tổng Cách tổng hợp Thiên, Nhân và Địa Cách, biểu thị toàn bộ cuộc đời và phản ánh hậu vận từ trung niên trở về sau.
Tổng cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Mao(4) + Hoàng(9) + Ý(13) + Nhiên(12) = 38
Quẻ số 38 Bất an, khó bền, dễ mất mát: Số này mang đến thành công trong lĩnh vực nghệ thuật; nếu người sở hữu số này dành sự nỗ lực và tâm huyết cho phương diện này, họ có thể đạt được những thành tựu đáng kể. Tuy nhiên, họ có thể gặp khó khăn trong việc lãnh đạo hay thống lĩnh do thiếu những kỹ năng cần thiết để dẫn dắt người khác, dù có ý chí nhưng lại không đủ sức mạnh để thực hiện các mục tiêu lớn.
Người mang số này có thể đối mặt với những thách thức khi cố gắng đạt đến các mục tiêu cao hơn trong sự nghiệp của mình, và đôi khi họ dễ cảm thấy mất mát và bất hạnh khi không thể thực hiện được ý định. Sự thiếu hụt trong khả năng thực thi và mất ý chí có thể khiến họ khó đạt được thành công lớn mà họ mong muốn.
Để vượt qua những hạn chế này, điều quan trọng là họ cần tiếp tục nuôi dưỡng niềm đam mê nghệ thuật của mình và có thể tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc đối tác để bù đắp cho những thiếu sót về mặt lãnh đạo. Bằng cách này, họ vẫn có thể theo đuổi đam mê và đạt được thành công trong lĩnh vực mình yêu thích.⭐ 6/20 điểm, Hung.
6. Mối quan hệ giữa các cách:
-
Quan hệ giữa "Nhân cách - Thiên cách" gọi là vận thành công:
Hỏa - Thổ Quẻ này là quẻ Kiết, Hỏa sinh Thổ: Được bồi đắp, công việc vững vàng, gia đạo yên ổn.
⭐ 10/10 điểm
-
Quan hệ giữa "Nhân cách - Địa cách" gọi là vận cơ sở:
Hỏa - Thổ Quẻ này là quẻ Tương sinh, Hỏa sinh Thổ, Nhân cách nâng đỡ Địa cách, con người có uy tín, thường được trọng dụng. Gia đình sung túc, công việc hanh thông. Có thể tăng thêm sức mạnh bằng các vật phẩm màu vàng, đất nung, pha lê vàng để thu hút tài lộc. ⭐ 10/10 điểm
-
Quan hệ giữa "Nhân cách - Ngoại cách" gọi là vận xã giao:
Hỏa - Hỏa Quẻ này là quẻ Hung, Cùng hành Hỏa, tính cách sôi nổi, xã giao rộng, được chú ý nhiều. Tuy nhiên dễ xảy ra mâu thuẫn vì nóng nảy, khó kiểm soát cảm xúc. Nếu biết tiết chế, sẽ tạo sức hút lớn và có quý nhân. Môi trường nên bổ sung hành Thổ, đồ màu vàng để giảm bớt sự xung động.
⭐ 6/10 điểm
-
Sự phối hợp tam tài (ngũ hành số):
Quẻ này là quẻ Kiết, Thổ – Hỏa – Thổ → Quẻ Cát
Thiên (Thổ) và Nhân (Hỏa) trung tính, ít tác động rõ rệt. Nhân (Hỏa) sinh Địa (Thổ), tượng trưng cho việc cá nhân đóng góp tích cực vào môi trường. Thiên (Thổ) và Địa (Thổ) hòa hợp, thế cục cân bằng. Thế cục hài hòa, thuận lợi cho phát triển và ổn định lâu dài. Nên tận dụng thuận lợi hiện có, tiếp tục phát triển và củng cố nền tảng. ⭐ 9/10 điểm
⭐ Điểm ngũ cách: 7.6/10 điểm.
🎁 MÓN QUÀ ĐẦU TIÊN DÀNH CHO CON YÊU
Bạn đang nghiên cứu đặt tên cho con? Hãy để chuyên gia chúng tôi có nhiều kinh nghiệm, chọn giúp cho bạn vài tên cái tên đẹp – ý nghĩa – hợp phong thủy!
- 👉 Lựa chọn tên hợp tuổi, hợp ngày giờ sinh, cân bằng ngủ hành mang lại bình an, may mắn và tài lộc cho bé.
- 👉 Lựa chọn kỹ lưỡng trong từ điển tên, dựa trên thông tin bạn cung cấp, kỳ vọng của gia đình.
- 👉 Hãy để chuyên gia của chúng tôi đồng hành cùng bạn trong hành trình đầu đời của con!
Nếu tên bạn không có nghĩa trong từ điển Hán - Việt, hãy tra cứu theo cách khác.
Thông tin bổ ích
Danh tính học là một phương pháp luận giải dựa trên số nét chữ Hán – Việt kết hợp với 81 Linh Số, mang tính chất tâm linh và phong thủy, giúp người xem có thêm góc nhìn để tự chủ trong việc đưa ra quyết định.
Do đó, tên đặt cho con chỉ mang tính tham khảo, không được xem là công cụ tư vấn chuyên nghiệp. Bạn có thể tham khảo thông tin nếu cảm thấy phù hợp với sự đánh giá và trải nghiệm của bản thân.
Khi đồng ý xem bài phân tích này, bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc sử dụng thông tin như tài liệu tham khảo. Website Tenchocon.vn không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khiếu nại hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang.