Đặt tên cho con Tu Vi Anh


🌼 Chọn ý nghĩa Hán-Việt của tên

Tu
Vi
Anh
  • ✅ Tu(修), 10 nét, hành Mộc 🌳
    1. (Động) Trang điểm, trang sức. ◎Như: tu sức 修飾 tô điểm.
    2. (Động) Sửa chữa, chỉnh trị. ◎Như: tu lí cung thất 修理宮室 sửa chữa nhà cửa.
    3. (Động) Xây dựng, kiến tạo. ◎Như: tu thủy khố 修水庫 làm hồ chứa nước, tu trúc đạo lộ 修築道路 xây cất đường xá.
    4. (Động) Hàm dưỡng, rèn luyện. ◎Như: tu thân dưỡng tính 修身養性.
    5. (Động) Học tập, nghiên cứu. ◎Như: tự tu 自修 tự học.
    6. (Động) Viết, soạn, trứ thuật. ◎Như: tu sử 修史 viết lịch sử.
    7. (Động) Đặc chỉ tu hành (học Phật, học đạo, làm việc thiện tích đức...). ◇Hàn San 寒山: Kim nhật khẩn khẩn tu, Nguyện dữ Phật tương ngộ 今日懇懇修, 願與佛相遇 (Chi nhị lục bát 之二六八) Bây giờ chí thành tu hành, Mong sẽ được cùng Phật gặp gỡ.
    8. (Động) Noi, tuân theo, thuận theo. ◇Thương quân thư 商君書: Ngộ dân bất tu pháp, tắc vấn pháp quan 遇民不修法, 則問法官 (Định phận 定分) Gặp dân không tuân theo pháp luật, thì hỏi pháp quan.
    9. (Động) Gọt, tỉa, cắt. ◎Như: tu chỉ giáp 修指甲 gọt sửa móng tay.
    10. (Tính) Dài, cao, xa (nói về không gian). ◎Như: tu trúc 修竹 cây trúc dài.
    11. (Tính) Lâu, dài (nói về thời gian).
    12. (Tính) Tốt, đẹp. ◇Hàn Dũ 韓愈: Hạnh tuy tu nhi bất hiển ư chúng 行雖修而不顯於眾 (Tiến học giải 進學解) Đức hạnh mặc dù tốt đẹp nhưng chưa hiển lộ rõ ràng với mọi người.
    13. (Tính) Đều, ngay ngắn, có thứ tự, mạch lạc. ◇Diệp Thích 葉適: Gia pháp bất giáo nhi nghiêm, gia chánh bất lự nhi tu 家法不教而嚴, 家政不慮而修 (Nghi nhân trịnh thị mộ chí minh 宜人鄭氏墓志銘) Phép nhà không dạy mà nghiêm, việc nhà không lo mà có thứ tự.
    14. (Danh) Người có đức hạnh, tài năng. ◇Văn tâm điêu long 文心雕龍: Hậu tiến truy thủ nhi phi vãn, Tiền tu văn dụng nhi vị tiên 後進追取而非晚, 前修文用而未先 (Tông kinh 宗經).
    15. (Danh) Họ Tu.
    16. (Danh) Tu-đa-la 修多羅 dịch âm tiếng Phạn "sūtra", nghĩa là kinh 經. Đem những lời Phật đã nói chép lại thành sách, gọi là kinh. Nói đủ phải nói là khế kinh, nghĩa là kinh Phật nói đúng lí đúng cơ, không sai một chút nào vậy. § Có bản dịch là tu-đố-lộ. Còn viết là Tu-tha-la 修他羅.
    17. (Danh) Tu-la 修羅 một loài giống như quỷ thần, là một đạo trong lục đạo 六道: Thiên, Nhân, A-tu-la, Súc sinh, Ngạ quỷ, Địa ngục 天, 人, 阿修羅, 畜生, 餓鬼, 地獄.
  • ✅ Vi(微), 13 nét, hành Thủy 💧
    1. (Động) Trốn, giấu, ẩn tàng. ◇Tả truyện 左傳: Bạch Công bôn san nhi ải, kì đồ vi chi 白公奔山而縊, 其徒微之 (Ai Công thập lục niên 哀公十六年) Bạch Công chạy tới núi tự ải, đồ đệ của ông đi trốn.
    2. (Động) Không có. ◇Luận Ngữ 論語: Vi Quản Trọng ngô kì bỉ phát tả nhẫm hĩ 微管仲吾其彼髮左衽矣 (Hiến vấn 憲問) Nếu không có ông Quản Trọng, ta tất bị búi tóc mặc áo trái vạt vậy (như người Di 夷, Địch 狄). § Ý nói Quản Trọng đã có công chống với Di, Địch.
    3. (Động) Chẳng phải. ◇Thi Kinh 詩經: Vi ngã vô tửu 微我無酒 (Bội phong 邶風, Bách chu 柏舟) Chẳng phải là em không có rượu.
    4. (Động) Dò xét, trinh sát. ◇Hán Thư 漢書: Giải sử nhân vi tri tặc xứ 解使人微知賊處 (Quách Giải truyện 郭解傳) (Quách) Giải sai người dò biết chỗ ở của giặc.
    5. (Tính) Mầu nhiệm, kì diệu, tinh thâm, ảo diệu. ◎Như: tinh vi 精微, vi diệu 微妙 tinh tế, mầu nhiệm, không thể nghĩ bàn được.
    6. (Tính) Nhỏ, bé. ◎Như: vi tội 微罪 tội nhỏ, vi lễ 微禮 lễ mọn.
    7. (Tính) Suy yếu, tàn tạ. ◎Như: suy vi 衰微 suy yếu. ◇Hàn Dũ 韓愈: Mao huyết nhật ích suy, chí khí nhật ích vi 毛血日益衰, 志氣日益微 (Tế thập nhị lang văn 祭十二郎文) Khí huyết ngày một kém, chí khí ngày một mòn.
    8. (Tính) Thấp kém, ti tiện, hèn hạ. ◎Như: xuất thân hàn vi 出身寒微 xuất thân nghèo hèn. ◇Sử Kí 史記: Lữ Thái Hậu giả, Cao Tổ vi thì phi dã 呂太后者, 高祖微時妃也 (Lữ thái hậu bổn kỉ 呂太后本紀) Lữ Thái Hậu là vợ của Cao Tổ từ lúc còn hàn vi.
    9. (Tính) Ít. ◎Như: vi thiểu 微少 ít ỏi.
    10. (Tính) Cực kì nhỏ, cực kì ngắn, cực kì bén nhạy. ◎Như: vi ba 微波 microwave, vi âm khí 微音器 microphone.
    11. (Tính) Tối tăm, không sáng. ◇Thi Kinh 詩經: Bỉ nguyệt nhi vi, Thử nhật nhi vi 彼月而微, 此日而微 (Tiểu nhã 小雅, Thập nguyệt chi giao 十月之交) Mặt trăng kia tối tăm, Mặt trời này tối tăm. ◇Tạ Linh Vận 謝靈運: Xuất cốc nhật thượng tảo, Nhập chu dương dĩ vi 出谷日尚早, 入舟陽已微 (Thạch bích tinh xá hoàn hồ trung tác 石壁精舍還湖中作) Ra khỏi hang còn sáng, Xuống thuyền mặt trời đã tối.
    12. (Phó) Ẩn, giấu, lén. ◎Như: vi phục 微服 đổi lốt áo xấu không cho ai biết mình, vi hành 微行 đi lẻn (người tôn quý đi ra ngoài mà không muốn người khác biết).
    13. (Phó) Không chỉ, chẳng phải một mình. § Cũng như bất cận 不僅, bất độc 不獨. ◇Kỉ Quân 紀昀: Tử tội chí trọng, vi ngã nan giải thoát, tức Thích Ca Mâu Ni, diệc vô năng vi lực dã 此罪至重, 微我難解脫, 即釋迦牟尼, 亦無能為力也 (Duyệt vi thảo đường bút kí 閱微草堂筆記) Tội này rất nặng, chẳng phải chỉ mình ta khó mà giải thoát, ngay cả đức Thích Ca Mâu Ni, cũng không có khả năng làm được.
    14. (Phó) Nhỏ, nhẹ. ◎Như: vi tiếu 微笑 cười khẽ, cười mỉm, niêm hoa vi tiếu 拈花微笑 cầm hoa mỉm cười.
    15. (Danh) Lượng từ: đơn vị thời gian biến đổi về khí tượng thời tiết ngày xưa: năm ngày là một vi 微.
    16. (Danh) Con số cực nhỏ: về chiều dài, bằng một phần triệu của một tấc (thốn 寸); về độ tròn (viên độ), bằng một phần sáu mươi của một giây (miểu 秒).
    17. (Danh) Tên nước cổ.
    18. (Danh) Họ Vi.
  • ✅ Anh(英), 9 nét, hành Mộc 🌳
    1. (Danh) Hoa. ◇Đào Uyên Minh 陶淵明: Phương thảo tiên mĩ, lạc anh tân phân 芳草鮮美, 落英繽紛 (Đào hoa nguyên kí 桃花源記) Cỏ thơm tươi đẹp, hoa rụng đầy dẫy.
    2. (Danh) Tinh hoa của sự vật. ◎Như: tinh anh 精英 tinh hoa, tinh túy, phần tốt đẹp nhất của sự vật, hàm anh trớ hoa 含英咀華 nghiền ngẫm văn hoa, thưởng thức văn từ hay đẹp.
    3. (Danh) Người tài năng xuất chúng. ◎Như: anh hùng 英雄, anh hào 英豪, anh kiệt 英傑. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Quân tuy anh dũng, nhiên tặc thế thậm thịnh, bất khả khinh xuất 君雖英勇, 然賊勢甚盛, 不可輕出 (Đệ thập nhất hồi) Ông tuy tài giỏi dũng mãnh, nhưng thế giặc to lắm, không nên coi thường.
    4. (Danh) Nước Anh, gọi tắt của Anh Cát Lợi 英吉利 (England).
    5. (Danh) Núi hai lớp chồng lên nhau.
    6. (Danh) Lông trang sức trên cái giáo.
    7. (Tính) Tốt đẹp. ◇Tả Tư 左思: Du du bách thế hậu, Anh danh thiện bát khu 悠悠百世後, 英名擅八區 (Vịnh sử 詠史) Dằng dặc trăm đời sau, Tiếng tốt chiếm thiên hạ.
    8. (Tính) Tài ba hơn người, kiệt xuất, xuất chúng.
  • Ý nghĩa tên "Vi Anh":

    Tên "Vi Anh" trong Hán Việt có ý nghĩa khá đẹp và sâu sắc. Dưới đây là ý nghĩa của từng từ trong tên "Vi Anh":

    1. Vi (微 hoặc 維):

      • 微: có nghĩa là nhỏ bé, tinh tế, nhẹ nhàng. Nó thường thể hiện sự tinh tế, khuynh hướng nghệ thuật, và sự cẩn trọng.
      • 維: có nghĩa là trụ cột, giữ gìn. Nó thường thể hiện sự vững vàng, ổn định, và trách nhiệm.
    2. Anh (英):

      • 英: có nghĩa là anh tài, nổi bật, tài năng xuất chúng. Nó thường được dùng để biểu thị người có tài năng, sáng suốt và ưu tú.

    Kết hợp lại, "Vi Anh" có thể hiểu theo nhiều cách tùy theo ý nghĩa của từ "Vi" bạn chọn:

    • Nếu chọn 微 (nhỏ bé, tinh tế): "Vi Anh" ám chỉ một người tuy nhỏ bé nhưng có tài năng xuất chúng và nổi bật, tầm nhìn xa trông rộng và đầy tiềm năng.
    • Nếu chọn 維 (trụ cột, giữ gìn): "Vi Anh"

⏰ Chọn giờ ngày tháng năm sinh

Giờ sinh:
Ngày:
Giới tính

1. Thiên cách:

Thiên Cách biểu thị cha mẹ, bề trên, sự nghiệp, danh dự và khí chất. Đồng thời phản ánh vận thế thời niên thiếu của bé.
Thiên cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Tu(10) + 1 = 11
Quẻ số 11 Vượng khí, hanh thông, thành đạt: Khi âm dương được cân bằng trở lại, mọi thứ như được hồi sinh, giống như cỏ cây đón mùa xuân, lá xanh tươi tốt như thể trải qua hạn hán rồi bất ngờ được tưới mát bởi cơn mưa. Nhờ vào những tài năng bẩm sinh và bước đi từng bước vững chắc, bạn sẽ đạt được thành công và thăng tiến không ngừng. Bạn sẽ được hưởng phú quý và vinh hoa, thuận lợi và trường thọ. Đây là con số của sự may mắn và thịnh vượng lớn.
⭐ 7/10 điểm, Cát.

2. Nhân cách:

Nhân Cách (Chủ Vận) là trung tâm của họ tên, quyết định vận mệnh suốt đời, biểu thị nhận thức và nhân sinh quan. Giống như mệnh chủ trong mệnh lý, Nhân Cách là hạt nhân thể hiện cát hung và phản ánh tính cách con người.
Nhân cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Tu(10) + Vi(13) = 23
Quẻ số 23 Cầu danh cầu lợi, dễ thành công: Con số này đại diện cho một thủ lĩnh xuất chúng, người có thể đạt được sự giàu có và thành công vượt bậc nhờ sức mạnh và khả năng khắc phục mọi thử thách. Vận mệnh này mang đến một sức ảnh hưởng lớn, thể hiện qua khả năng vượt lên trên những khó khăn với sự thông minh và quyết đoán. Tuy nhiên, nếu người sở hữu con số này thiếu đi phẩm chất đạo đức, dù có đạt được địa vị cao và quyền lực, thì cũng khó có thể giữ được vị trí ấy lâu dài. Để bảo toàn và phát huy tối đa giá trị của vị trí đó, người đó cần phải không ngừng tu dưỡng bản thân và nâng cao tâm hồn. Đối với phụ nữ, sử dụng con số này không được khuyến khích, vì lý do tương tự như con số 21, có thể dẫn đến những xáo trộn trong cuộc sống cá nhân và gia đình. Nếu một người phụ nữ chủ đạo hoặc có các yếu tố khác trong cuộc sống liên quan đến con số này, có thể phải đối mặt với những mất mát trong các mối quan hệ thân thiết, khiến không gian sống trở nên lạnh lẽo và tách biệt. Do đó, sự cân nhắc kỹ lưỡng và hiểu biết sâu sắc về ảnh hưởng của con số này là rất cần thiết để đảm bảo hài hòa và cân bằng trong cuộc sống.
⭐ 7/10 điểm, Cát.

3. Địa cách:

Địa Cách (Tiền Vận) biểu thị vận thế trước 30 tuổi, đại diện cho vợ con, cấp dưới và nền tảng của người mang tên, phản ánh cát hung giai đoạn đầu đời.
Địa cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Vi(13) + Anh(9) = 22
Quẻ số 22 Khó khăn, bất an, dễ gặp nạn: Con số này mang lại cảm giác như sương mù buông xuống trong mùa thu, mang đến vẻ đẹp mong manh nhưng cũng ẩn chứa sự yếu đuối và bất lực. Người sở hữu con số này thường gặp nhiều khó khăn và phiền phức trong cuộc sống, làm cho việc đạt được các mục tiêu và nguyện vọng trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Sự yếu đuối không chỉ dừng lại ở bề ngoài mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tinh thần, khiến cho những mối quan hệ thân thiết nhất cũng có thể dần chia lìa, để lại cảm giác cô độc, lẻ loi. Thêm vào đó, những vấn đề sức khỏe cũng không ngừng trở thành gánh nặng, kéo dài mà không dễ dàng giải quyết, gây ra nhiều bất an và lo lắng. Cuộc sống của người sở hữu con số này dường như luôn thiếu đi sự thuận lợi và hài lòng, mọi sự việc không diễn ra theo ý muốn, khiến cho mỗi ngày trôi qua đều trở nên nặng nề và đầy thử thách. Trong bóng tối của những khó khăn và thử thách ấy, họ cần tìm kiếm nguồn sức mạnh nội tâm để vượt qua và tìm ra ánh sáng cho riêng mình.
⭐ 4/10 điểm, Hung.

4. Ngoại cách:

Ngoại Cách thể hiện khả năng giao tiếp, quan hệ xã hội và sự giúp đỡ từ quý nhân, nhưng ảnh hưởng đến vận mệnh không lớn.
Ngoại cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Anh(9) + 1 = 10
Quẻ số 10 Hoàn tất nhưng dễ suy tàn, kết thúc: Con số này mang lại vận hạn nặng nề, cuộc đời có thể trải qua nhiều khó khăn và thử thách, giống như bóng tối bao phủ khi mặt trời lặn. Sớm mất đi sự chở che của cha mẹ và sự đồng hành của anh em, cuộc sống có thể còn đầy rẫy bệnh tật và gian khó. Những người dưới ảnh hưởng của con số này cần phải hết sức thận trọng và nỗ lực không ngừng. Dù có thể bạn đã trải qua một nửa đời người với nhiều thành công và thịnh vượng, bạn vẫn cần tiếp tục làm nhiều việc thiện. Bằng cách này, bạn không chỉ cải thiện cuộc sống của chính mình mà còn có thể giúp đỡ và ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng xung quanh. Việc kiên trì theo đuổi những hành động tốt và phấn đấu không ngừng sẽ giúp bạn tìm thấy ánh sáng trong bóng tối, dần dần thoát khỏi những ràng buộc của số phận khó khăn này.
⭐ 1/10 điểm, Đại Hung.

5. Tổng cách:

Tổng Cách tổng hợp Thiên, Nhân và Địa Cách, biểu thị toàn bộ cuộc đời và phản ánh hậu vận từ trung niên trở về sau.
Tổng cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Tu(10) + Vi(13) + Anh(9) = 32
Quẻ số 32 Hưng vượng, phúc lộc, an vui: Con số này mang đến cho người sở hữu nhiều may mắn và hạnh phúc, phần lớn nhờ vào sự giúp đỡ của những người lớn tuổi, người có kinh nghiệm và sáng suốt, làm cho con đường đến với thành công trở nên thuận lợi hơn. Tuy nhiên, thành công này có phần giống như một con rồng đang ở trong ao, cần phải chờ đợi một thời cơ thích hợp để có thể vươn mình bay cao, dễ dàng như chẻ tre. Điều này yêu cầu một sự kiên nhẫn và sẵn sàng nắm bắt cơ hội khi nó đến. Để đạt được điều đó, người mang số này cần phải phát huy tính cách ôn hoà và thân thiện của mình. Việc thiết lập và duy trì mối quan hệ chặt chẽ với người xung quanh, cũng như việc bồi dưỡng một tinh thần nhân ái, là yếu tố thiết yếu để tạo dựng niềm tin và sự ủng hộ từ những người khác. Sự nhân hậu và sẵn lòng giúp đỡ người khác không chỉ làm phong phú thêm cho cá nhân mà còn mở rộng ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng. Hơn nữa, sự nhân hậu và khả năng tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi sự nghiệp phát triển và thịnh vượng. Khi có được sự hòa hợp và yêu thương từ mọi người xung quanh, người mang số này mới có thể hy vọng đạt được sự phồn vinh không chỉ về mặt tài chính mà còn về mặt tinh thần và xã hội. Cuối cùng, sự kiên nhẫn, tấm lòng nhân ái và khả năng tận dụng tốt những cơ hội sẽ dẫn lối đến thành công lớn, đúng như mong đợi.
⭐ 14/20 điểm, Cát.

6. Mối quan hệ giữa các cách:

  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Thiên cách" gọi là vận thành công: Hỏa - Mộc Quẻ này là quẻ Kiết, Mộc sinh Hỏa: Được trợ lực mạnh, con đường học hành và công danh thuận lợi. ⭐ 9/10 điểm
  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Địa cách" gọi là vận cơ sở: Hỏa - Mộc Quẻ này là quẻ Được sinh, Mộc sinh Hỏa, Nhân cách được hỗ trợ từ Địa cách, dễ thành công, danh vọng sáng rõ. Gia đạo thường yên ấm. Nên bổ sung màu đỏ, tím, dùng đá ruby hoặc thạch anh hồng để duy trì may mắn lâu dài. ⭐ 9/10 điểm
  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Ngoại cách" gọi là vận xã giao: Hỏa - Thủy Quẻ này là quẻ Kiết, Thủy khắc Hỏa, quan hệ xã hội thường gặp mâu thuẫn, khó giữ sự hòa hợp. Bạn bè, đối tác hay không đồng quan điểm. Nên bổ sung hành Mộc để dung hòa, giúp giảm xung đột. Vật phẩm: cây xanh, đồ gỗ, tranh phong cảnh rừng cây giúp tạo năng lượng hài hòa. ⭐ 4/10 điểm
  • Sự phối hợp tam tài (ngũ hành số): Quẻ này là quẻ Kiết, Mộc – Hỏa – Mộc → Quẻ Cát Thiên (Mộc) sinh Nhân (Hỏa), cho thấy sự hỗ trợ từ bên trên hoặc môi trường thuận lợi. Nhân (Hỏa) và Địa (Mộc) trung tính, không ảnh hưởng nhiều. Thiên (Mộc) và Địa (Mộc) hòa hợp, thế cục cân bằng. Thế cục hài hòa, thuận lợi cho phát triển và ổn định lâu dài. Nên tận dụng thuận lợi hiện có, tiếp tục phát triển và củng cố nền tảng. ⭐ 9/10 điểm
⭐ Điểm ngũ cách: 6.4/10 điểm.
Đặt tên cho con


🎁 MÓN QUÀ ĐẦU TIÊN DÀNH CHO CON YÊU

Bạn đang nghiên cứu đặt tên cho con? Hãy để chuyên gia chúng tôi có nhiều kinh nghiệm, chọn giúp cho bạn vài tên cái tên đẹp – ý nghĩa – hợp phong thủy!

  • 👉 Lựa chọn tên hợp tuổi, hợp ngày giờ sinh, cân bằng ngủ hành mang lại bình an, may mắn và tài lộc cho bé.
  • 👉 Lựa chọn kỹ lưỡng trong từ điển tên, dựa trên thông tin bạn cung cấp, kỳ vọng của gia đình.
  • 👉 Hãy để chuyên gia của chúng tôi đồng hành cùng bạn trong hành trình đầu đời của con!

Nếu tên bạn không có nghĩa trong từ điển Hán - Việt, hãy tra cứu theo cách khác.


Thông tin bổ ích


Danh tính học là một phương pháp luận giải dựa trên số nét chữ Hán – Việt kết hợp với 81 Linh Số, mang tính chất tâm linh và phong thủy, giúp người xem có thêm góc nhìn để tự chủ trong việc đưa ra quyết định. Do đó, tên đặt cho con chỉ mang tính tham khảo, không được xem là công cụ tư vấn chuyên nghiệp. Bạn có thể tham khảo thông tin nếu cảm thấy phù hợp với sự đánh giá và trải nghiệm của bản thân. Khi đồng ý xem bài phân tích này, bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc sử dụng thông tin như tài liệu tham khảo. Website Tenchocon.vn không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khiếu nại hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang.

Hợp tác và góp ý xin gửi về email: minhviendn@gmail.com ĐT: (+84) 0903992413