Đặt tên cho con Đại Quý Phước


🌼 Chọn ý nghĩa Hán-Việt của tên

Đại
Quý
Phước
  • ✅ Đại(大), 3 nét, hành Mộc 🌳
    1. (Tính) Lớn, to (thể tích, diện tích, dung lượng, số lượng, cường độ, lực lượng). ◎Như: đại san 大山 núi lớn, đại hà 大河 sông cả, đại vũ 大雨 mưa to, nhãn tình đại 眼睛大 tròng mắt to, lực khí đại 力氣大 khí lực lớn, lôi thanh đại 雷聲大 tiếng sấm to.
    2. (Tính) Cả, trưởng (lớn tuổi nhất). ◎Như: đại ca 大哥 anh cả, đại bá 大伯 bác cả.
    3. (Tính) Tiếng tôn xưng. ◎Như: đại tác 大作 tác phẩm lớn (tôn xưng tác phẩm của người khác), tôn tính đại danh 尊姓大名 quý tính quý danh.
    4. (Tính) Lớn lao, trọng yếu, cao cả. ◎Như: đại chí 大志 chí lớn, chí cao cả.
    5. (Tính) Trước hoặc sau cấp kế cận (dùng cho thời gian). ◎Như: đại tiền thiên 大前天 ngày trước hôm qua, đại hậu thiên 大後天 ngày kìa (sau ngày mai).
    6. (Động) Hơn. ◇Chiến quốc sách 戰國策: Tệ ấp chi vương sở thuyết thậm giả, vô đại đại vương 弊邑之王所說甚者, 無大大王 (Quyển tứ) Người mà vua nước tôi tôn kính nhất, không ai hơn đại vương.
    7. (Động) Khoa trương. ◎Như: khoa đại 誇大 khoe khoang. ◇Lễ Kí 禮記: Thị cố quân tử bất tự đại kì sự, bất tự thượng kì công 是故君子不自大其事, 不自尚其功 (Biểu kí 表記) Cho nên người quân tử không tự khoa trương việc mình, không tự đề cao công lao của mình.
    8. (Phó) Thẫm, sâu, nhiều, hẳn. ◎Như: đại hồng 大紅 đỏ thẫm, thiên dĩ đại lượng 天已大亮 trời đã sáng hẳn. ◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Ngư đại chí hĩ 魚大至矣 (Vương Lục Lang 王六郎) Cá đến nhiều rồi.
    9. (Phó) Rất, vô cùng. ◎Như: đại công 大公 rất công bình.
    10. (Phó) Thường, hay, lắm (dùng theo sau chữ bất 不). ◎Như: tha bất đại xuất môn kiến nhân đích 她不大出門見人的 chị ấy không hay ra ngoài gặp người khác, ngã bất đại liễu giải 我不大了解 tôi không rõ lắm.
    11. (Phó) Sơ lược, nói chung, ước chừng. ◎Như: đại phàm 大凡 nói chung, đại khái 大概 sơ lược.
    12. (Danh) Người lớn tuổi.
    13. (Danh) Họ Đại.
    14. Một âm là thái. (Tính) Cao trọng hơn hết. ◎Như: thái hòa 大和, thái cực 大極, thái lao 大牢. Đều cùng âm nghĩa như chữ thái 太.
  • ✅ Quý(贵), 9 nét, hành Kim 💎
    1. Giản thể của chữ 貴.
  • ❌ Phước: không có nghĩa hán việt
  • Ý nghĩa tên "Quý Phước":

    Tên "Quý Phước" trong Hán Việt mang những ý nghĩa sau:

    1. Quý (貴): Từ "Quý" có nhiều nghĩa nhưng thường được hiểu là "đáng giá", "cao quý", "được tôn trọng". Đây là từ thường được dùng để chỉ những điều có giá trị lớn hoặc được xem trọng trong xã hội.

    2. Phước (福): Từ "Phước" thường mang nghĩa là "may mắn", "hạnh phúc", "phúc lợi". Đây là một từ tích cực, tượng trưng cho những điều tốt lành, sự may mắn và hạnh phúc trong cuộc sống.

    Kết hợp lại, tên "Quý Phước" thường được hiểu như một lời chúc phúc: mong rằng người mang tên này sẽ có cuộc sống cao quý, được tôn trọng và gặp nhiều may mắn, hạnh phúc. Đây là một tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp và hy vọng tốt lành từ người đặt tên hướng tới người được đặt.


⏰ Chọn giờ ngày tháng năm sinh

Giờ sinh:
Ngày:
Giới tính

1. Thiên cách:

Thiên Cách biểu thị cha mẹ, bề trên, sự nghiệp, danh dự và khí chất. Đồng thời phản ánh vận thế thời niên thiếu của bé.
Thiên cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Đại(3) + 1 = 4
Quẻ số 4 Tiền Khiên Nghiệp Chướng – Nhẫn Nại Hóa Cát:

Con số này tựa như mây mù che lấp thái dương, mang theo sát khí khiến vận trình suy vi, vạn sự trắc trở. Kẻ vướng phải thường nếm trải phong ba, tâm tư sầu muộn, cầu bất đắc khổ, thậm chí họa vô đơn chí, bệnh tật đeo bám không rời.
Tuy nhiên, "Đức năng thắng số". Dẫu mang thân phận nghịch cảnh, nếu bản chủ giữ được lòng nhẫn nại lân mẫn, kiên trì tích đức hành thiện thì ắt có ngày mây tan trăng sáng. Lấy sự thiện lương làm gốc, lấy nghị lực làm thuyền, kẻ hữu tâm hoàn toàn có thể xoay chuyển càn khôn, biến họa thành phúc, tự tay cải biến mệnh số trở nên tốt đẹp hơn.

⭐ 3/10 điểm, Hung.

2. Nhân cách:

Nhân Cách (Chủ Vận) là trung tâm của họ tên, quyết định vận mệnh suốt đời, biểu thị nhận thức và nhân sinh quan. Giống như mệnh chủ trong mệnh lý, Nhân Cách là hạt nhân thể hiện cát hung và phản ánh tính cách con người.
Nhân cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Đại(3) + Quý(9) = 12
Quẻ số 12 Luận về Vận Mệnh: "Bạc Nhược Chế Linh – Trung Đồ Chiết Quế:

Con số này tựa như nhành liễu trước cuồng phong, mang theo vận hạn nặng nề, khiến cuộc đời chìm nổi giữa muôn vàn gian truân. Bản thân vốn mang khí chất bạc nhược, thiếu đi cái uy dũng để trấn áp nghịch cảnh, khiến bạn khó lòng vượt qua những rào cản trùng điệp của số phận, vị thế lung lay tựa ngàn cân treo sợi tóc.
Đáng ngại nhất là tượng quẻ "Đứt gánh giữa đường", báo hiệu vận trình dễ bị đứt gãy nửa chừng, đẩy bản chủ vào cảnh bơ vơ, không nơi nương tựa, tứ cố vô thân. Đây chính là linh tự của kiếp nhân sinh khổ ải, nơi gian khổ bủa vây mà lối thoát lại mịt mờ như khói sóng. Nếu không sớm tìm cách tu tâm, dưỡng khí để cường hóa bản mệnh, ắt khó tránh khỏi cảnh sầu bi, cô độc đến cuối đời.

⭐ 4/10 điểm, Hung.

3. Địa cách:

Địa Cách (Tiền Vận) biểu thị vận thế trước 30 tuổi, đại diện cho vợ con, cấp dưới và nền tảng của người mang tên, phản ánh cát hung giai đoạn đầu đời.
Địa cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Quý(9) + Phước(0) = 9
Quẻ số 9 Luận về Trầm Luân Hóa Cát: "Dục Hỏa Trùng Sinh – Nghịch Cảnh Anh Hùng:

Hiện tại, bản mệnh đang rơi vào cảnh mịt mùng, tâm trí bất an, vận trình như thuyền mất lái giữa sương mù, khiến tài năng thiên bẩm bị vùi lấp, chưa gặp được thời cơ để phát lộ. Cuộc sống đầy rẫy những biến động khiến bạn không khỏi hoang mang về con đường phía trước.
Tuy nhiên, thiên cơ luôn dành chỗ cho kẻ hữu tâm. Chỉ cần bạn biết cách điều thân, dưỡng tính và Giao hòa Tam Tài, sắp xếp lại trật tự cuộc đời một cách chuẩn xác, thì nghịch cảnh lập tức chuyển hóa thành đại lợi. Từ trong đống tro tàn của thử thách, bạn sẽ vươn mình trở thành bậc hào kiệt, học giả uyên bác, lập nên những kỳ tích chấn động. Đây chính là thời khắc then chốt để biến khó khăn thành bàn đạp, định đoạt thiên hạ và kiến tạo tương lai huy hoàng cho chính mình.

⭐ 2/10 điểm, Hung.

4. Ngoại cách:

Ngoại Cách thể hiện khả năng giao tiếp, quan hệ xã hội và sự giúp đỡ từ quý nhân, nhưng ảnh hưởng đến vận mệnh không lớn.
Ngoại cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Phước(0) + 1 = 1
Quẻ số 1 Độc nhất vô nhị, khai sáng, thành công:

Bạn hữu duyên nắm giữ con số này, là quý nhân phù trợ khai mở vận mệnh.
Đây chẳng khác nào gốc rễ của vạn sự hanh thông, là linh tự chiêu tài dẫn bạn tới kho tàng phú quý. Kẻ hữu tâm sở hữu được nó, tiền đồ sẽ rực rỡ như bình minh, lộc lá bủa vây, công thành danh toại. Không chỉ dừng lại ở đỉnh cao danh vọng, con số này còn là bùa hộ mệnh cho gia chủ được bách niên giai lão, phúc thọ song toàn, vạn đời viên mãn.

⭐ 9/10 điểm, Đại cát.

5. Tổng cách:

Tổng Cách tổng hợp Thiên, Nhân và Địa Cách, biểu thị toàn bộ cuộc đời và phản ánh hậu vận từ trung niên trở về sau.
Tổng cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Đại(3) + Quý(9) + Phước(0) = 12
Quẻ số 12 Luận về Vận Mệnh: "Bạc Nhược Chế Linh – Trung Đồ Chiết Quế:

Con số này tựa như nhành liễu trước cuồng phong, mang theo vận hạn nặng nề, khiến cuộc đời chìm nổi giữa muôn vàn gian truân. Bản thân vốn mang khí chất bạc nhược, thiếu đi cái uy dũng để trấn áp nghịch cảnh, khiến bạn khó lòng vượt qua những rào cản trùng điệp của số phận, vị thế lung lay tựa ngàn cân treo sợi tóc.
Đáng ngại nhất là tượng quẻ "Đứt gánh giữa đường", báo hiệu vận trình dễ bị đứt gãy nửa chừng, đẩy bản chủ vào cảnh bơ vơ, không nơi nương tựa, tứ cố vô thân. Đây chính là linh tự của kiếp nhân sinh khổ ải, nơi gian khổ bủa vây mà lối thoát lại mịt mờ như khói sóng. Nếu không sớm tìm cách tu tâm, dưỡng khí để cường hóa bản mệnh, ắt khó tránh khỏi cảnh sầu bi, cô độc đến cuối đời.

⭐ 8/20 điểm, Hung.

6. Mối quan hệ giữa các cách:

  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Thiên cách" gọi là vận thành công: Mộc - Hỏa Quẻ này là quẻ Kiết, Mộc sinh Hỏa: Được bề trên nâng đỡ, dễ thành công, con cái hiếu thuận. ⭐ 10/10 điểm
  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Địa cách" gọi là vận cơ sở: Mộc - Thủy Quẻ này là quẻ Được sinh, Thủy sinh Mộc, Nhân cách được Địa cách nâng đỡ, thuận lợi cả học hành và sự nghiệp. Con người thông minh, sáng tạo. Có thể dùng thêm màu xanh biển, vật phẩm gốm men xanh, đặt bể cá cảnh để tăng cường vượng khí. ⭐ 9/10 điểm
  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Ngoại cách" gọi là vận xã giao: Mộc - Mộc Quẻ này là quẻ Kiết, Nhân cách và Ngoại cách đều thuộc Mộc, tính cách cởi mở, dễ dàng kết nối xã hội. Bạn bè, đối tác thường hỗ trợ nhiệt tình. Tuy nhiên đôi khi có sự cố chấp, cần sự linh hoạt hơn. Môi trường xanh, cây cối giúp duy trì cân bằng, mang lại may mắn trong quan hệ. ⭐ 6/10 điểm
  • Sự phối hợp tam tài (ngũ hành số): Quẻ này là quẻ Bình Thường, Hỏa – Mộc – Thủy → Quẻ Bình Thiên (Hỏa) và Nhân (Mộc) trung tính, ít tác động rõ rệt. Nhân (Mộc) và Địa (Thủy) trung tính, không ảnh hưởng nhiều. Thiên (Hỏa) và Địa (Thủy) trung tính. Thế cục trung dung, có mặt thuận và bất lợi đan xen; nếu biết điều chỉnh vẫn có thể đạt kết quả tốt. Nên tăng cường yếu tố sinh trợ, giảm bớt yếu tố khắc, giữ cân bằng trong công việc và đời sống. ⭐ 6/10 điểm
⭐ Điểm ngũ cách: 5.7/10 điểm.
Đặt tên cho con


🎁 MÓN QUÀ ĐẦU TIÊN DÀNH CHO CON YÊU

Bạn đang nghiên cứu đặt tên cho con? Hãy để chuyên gia chúng tôi có nhiều kinh nghiệm, chọn giúp cho bạn vài tên cái tên đẹp – ý nghĩa – hợp phong thủy!

  • 👉 Lựa chọn tên hợp tuổi, hợp ngày giờ sinh, cân bằng ngủ hành mang lại bình an, may mắn và tài lộc cho bé.
  • 👉 Lựa chọn kỹ lưỡng trong từ điển tên, dựa trên thông tin bạn cung cấp, kỳ vọng của gia đình.
  • 👉 Hãy để chuyên gia của chúng tôi đồng hành cùng bạn trong hành trình đầu đời của con!

Nếu tên bạn không có nghĩa trong từ điển Hán - Việt, hãy tra cứu theo cách khác.


Thông tin bổ ích


Tuyên bố trách nhiệm: Hệ thống luận giải tại Tenchocon.vn được xây dựng dựa trên phương pháp Tính danh học chính thống, kết hợp giữa số nét chữ Hán (theo Khang Hy Tự Điển) và học thuyết 81 Linh Số. Đây là bộ công cụ hỗ trợ phong thủy nhằm cung cấp thêm góc nhìn khách quan và đa chiều, giúp quý phụ huynh có thêm cơ sở trong việc lựa chọn tên gọi cho con yêu. Tuy nhiên, các thông tin phân tích mang tính chất tham khảo dựa trên quy luật cổ xưa và trải nghiệm văn hóa truyền thống. Việc quyết định và sử dụng thông tin hoàn toàn thuộc về sự đánh giá cá nhân của người xem. Tenchocon.vn khuyến khích bạn sử dụng nội dung này như một nguồn tư liệu gợi ý và chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với các khiếu nại hoặc hệ quả phát sinh từ việc sử dụng thông tin vào mục đích cá nhân.

Hợp tác và góp ý xin gửi về email: minhviendn@gmail.com ĐT: (+84) 0903992413