Đặt tên cho con Trùng Hưng Nhật


🌼 Chọn ý nghĩa Hán-Việt của tên

Trùng
Hưng
Nhật
  • ✅ Trùng(重), 9 nét, hành Thổ 🏔️
    1. (Tính) Nặng (sức, lượng). ◎Như: khinh trọng 輕重 nặng nhẹ.
    2. (Tính) Lớn, mạnh (nói về âm thanh). ◎Như: trọng độc 重讀 đọc lớn tiếng, trọng âm 重音 âm nặng, âm trầm.
    3. (Tính) Giá trị cao, quan yếu. ◎Như: trọng giá 重價 giá cao, trọng quyền 重權 quyền hành cao.
    4. (Tính) Trang trọng, thận trọng. ◎Như: trọng nhân 重人 người cẩn thận.
    5. (Tính) Khẩn yếu. ◎Như: nghiêm trọng 嚴重.
    6. (Tính) Tôn quý. ◎Như: trọng khách 重客 quý khách, trọng hóa 重貨 vàng bạc của cải quý giá.
    7. (Tính) Nồng, đậm, nhiều, hậu, dày. ◎Như: trọng sắc 重色 nhan sắc rất đẹp, trọng băng 重冰 băng đá dày, trọng ý 重意 tình ý thâm hậu, trọng bích 重碧 xanh lục đậm.
    8. (Tính) Nghiêm túc, nghiêm khắc. ◎Như: trọng pháp 重法 hình phạt nghiêm khắc, trọng tích 重辟 tử hình.
    9. (Tính) Nặng nề. ◎Như: sát nhân trọng tù 殺人重囚 tù có tội nặng giết người.
    10. (Tính) Nặng nhọc, trì trệ, chậm chạp. ◎Như: trọng khí 重氣 hít thở nặng nhọc, khó khăn, trọng trệ 重滯 ngưng trệ, bế tắc.
    11. (Danh) Trọng lượng.
    12. (Danh) Quyền lực, quyền thế. ◇Hàn Phi Tử 韓非子: Nhiên tắc nhân chủ vô uy, nhi trọng tại tả hữu hĩ 然則人主无威, 而重在左右矣 (Ngoại trữ thuyết tả hạ 外儲說左下) Nhưng mà bậc chủ không có oai nghi, thì quyền thế ở trong tay kẻ tả hữu vậy.
    13. (Danh) Xe quân nhu (quân đội thời xưa dùng để chở quần áo, lương thực).
    14. (Động) Chuộng, coi trọng. ◎Như: trọng nông 重農 chuộng nghề làm ruộng.
    15. (Động) Tăng thêm. ◇Hán Thư 漢書: Thị trọng ngô bất đức dã 是重吾不德也 (Văn Đế kỉ 文帝紀) Thế là làm tăng thêm sự thiếu đức của ta.
    16. (Phó) Rất, lắm, quá. ◇Tố Vấn 素問: Trọng hàn tắc nhiệt 重寒則熱 (Âm dương ứng tượng 陰陽應象) Lạnh quá hóa nóng.
    17. (Phó) Đặc biệt, đặc cách. ◇Sử Kí 史記: Tần Hoàng Đế tích kì thiện kích trúc, trọng xá chi, nãi hoắc kì mục 秦皇帝惜其善擊筑, 重赦之, 乃矐其目 (Kinh Kha truyện 荊軻傳) Tần Hoàng Đế tiếc tài thổi sáo trúc của ông (Cao Tiệm Li 高漸離), đặc cách cho ân xá, nhưng làm cho mù mắt.
    18. Một âm là trùng. (Phó) Lại, nhiều lần, chồng chất. ◎Như: trùng tố 重做 làm lại, phúc bất trùng lai 福不重來 phúc chẳng đến hai lần.
    19. (Danh) Lượng từ: tầng, lớp. ◎Như: nhất trùng 一重 một tầng. ◇Vương An Thạch 王安石: Chung San chỉ cách sổ trùng san 鍾山只隔數重山 (Bạc thuyền Qua Châu 泊船瓜洲) Chung San chỉ cách mấy lớp núi.
  • ✅ Hưng(兴), 6 nét, hành Thổ 🏔️
    1. Giản thể của chữ 興.
  • ✅ Nhật(日), 4 nét, hành Hỏa 🔥
    1. (Danh) Mặt trời, thái dương. ◎Như: nhật xuất 日出 mặt trời mọc.
    2. (Danh) Ban ngày. Đối lại với dạ 夜 ban đêm. ◎Như: nhật dĩ kế dạ 日以繼夜 ban ngày lại tiếp đến ban đêm.
    3. (Danh) Thời gian trái đất quay một vòng quanh chính nó.
    4. (Danh) Mỗi ngày, hằng ngày. ◇Luận Ngữ 論語: Tăng Tử viết: Ngô nhật tam tỉnh ngô thân: Vị nhân mưu nhi bất trung hồ? Dữ bằng hữu giao nhi bất tín hồ? Truyền bất tập hồ? 曾子曰: 吾日三省吾身: 為人謀而不忠乎? 與朋友交而不信乎? 傳不習乎? (Học nhi 學而) Mỗi ngày tôi tự xét ba việc: Làm việc gì cho ai, có hết lòng không? Giao thiệp với bạn bè, có thành tín không? Thầy dạy cho điều gì, có học tập đủ không?
    5. (Danh) Một ngày chỉ định riêng biệt. ◎Như: quốc khánh nhật 國慶日 ngày quốc khánh, sanh nhật 生日 ngày kỉ niệm sinh nhật.
    6. (Danh) Mùa, tiết. ◎Như: xuân nhật 春日 mùa xuân, đông nhật 冬日 tiết đông, mùa đông. ◇Thi Kinh 詩經: Xuân nhật tái dương, Hữu minh thương canh 春日載陽, 有鳴倉庚 (Bân phong 豳風, Thất nguyệt 七月) Mùa xuân bắt đầu ấm áp, Có chim hoàng oanh kêu.
    7. (Danh) Thời gian. ◎Như: lai nhật 來日 những ngày (thời gian) sắp tới, vãng nhật 往日 những ngày (thời gian) đã qua.
    8. (Danh) Lượng từ: đơn vị thời gian bằng 24 giờ. ◎Như: gia vô tam nhật lương 家無三日糧 nhà không đủ lương thực cho ba ngày.
    9. (Danh) Ngày trước, trước đây. ◇Tả truyện 左傳: Nhật Vệ bất mục, cố thủ kì địa, kim dĩ mục hĩ, khả dĩ quy chi 日衛不睦, 故取其地, 今已睦矣, 可以歸之 (Văn Công thất niên 文公七年) Ngày trước nước Vệ không hòa thuận (với ta), nên ta lấy đất của Vệ, nay đã hòa thuận rồi, thì có thể trả lại.
    10. (Danh) Nước Nhật Bản 日本 gọi tắt là nước Nhật 日.
  • Ý nghĩa tên "Hưng Nhật":

⏰ Chọn giờ ngày tháng năm sinh

Giờ sinh:
Ngày:
Giới tính

1. Thiên cách:

Thiên Cách biểu thị cha mẹ, bề trên, sự nghiệp, danh dự và khí chất. Đồng thời phản ánh vận thế thời niên thiếu của bé.
Thiên cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Trùng(9) + 1 = 10
Quẻ số 10 Nhật Lạc Tây Sơn – Tích Đức Cải Mệnh:

Con số này mang quẻ tượng "Mặt trời lặn sau núi", báo hiệu một vận trình nặng nề, bóng tối bao phủ lấy tiền đồ. Bản mệnh thường sớm chịu cảnh mồ côi, anh em cốt nhục chia lìa, thân thể lại dễ vướng bệnh tật, gian khó bủa vây trùng điệp như sóng dữ đêm trường.
Tuy nhiên, đạo trời không tuyệt đường người. Dẫu bạn đã đi qua nửa đời người trong vinh hiển hay đang chìm nổi giữa gian truân, thì chìa khóa hóa giải duy nhất chính là "Tu thân tích đức". Hãy dùng lòng thiện tâm làm ngọn đăng tiêu, không ngừng giúp đời giúp người để bồi đắp phúc trạch. Chỉ có đại thiện nguyện mới đủ sức phá tan xiềng xích của số phận, giúp bạn tìm thấy ánh sáng trong đêm tối và xoay chuyển mệnh cục về nơi an lạc, cát tường.

⭐ 1/10 điểm, Đại Hung.

2. Nhân cách:

Nhân Cách (Chủ Vận) là trung tâm của họ tên, quyết định vận mệnh suốt đời, biểu thị nhận thức và nhân sinh quan. Giống như mệnh chủ trong mệnh lý, Nhân Cách là hạt nhân thể hiện cát hung và phản ánh tính cách con người.
Nhân cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Trùng(9) + Hưng(6) = 15
Quẻ số 15 Luận về Quẻ Từ tường hữu đức: "Vinh hoa tụ đỉnh – Ngạo giả tất suy:

Con số 15 này mang biểu lý Đại Cát, tượng trưng cho phúc lộc dồi dào, gia đạo hưng long, tiền hô hậu ủng.

  • Sự nghiệp & Danh vọng: Bản mệnh đắc được lòng người, từ trên xuống dưới đều hết lòng phò trợ. Danh tiếng vang xa, vinh hoa phú quý vây quanh, hậu vận hưởng phúc khôn lường bên con cháu hiền thảo, tài năng.
  • Điểm hung tiềm ẩn: Khi chạm đến đỉnh cao trí tuệ và quyền lực, thói kiêu ngạo chính là con dao hai lưỡi. Sự tự cao sẽ chiêu mời kẻ thù, dẫn đến những xung đột đẫm máu hoặc tổn thương thể chất nghiêm trọng, làm tiêu tán vận may tích cóp cả đời.
    Tóm lại: Phúc lộc đầy nhà, danh cao vọng trọng, nhưng phải lấy "Khiêm cung" làm gốc để giữ vững cơ đồ.
⭐ 9/10 điểm, Đại cát.

3. Địa cách:

Địa Cách (Tiền Vận) biểu thị vận thế trước 30 tuổi, đại diện cho vợ con, cấp dưới và nền tảng của người mang tên, phản ánh cát hung giai đoạn đầu đời.
Địa cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Hưng(6) + Nhật(4) = 10
Quẻ số 10 Nhật Lạc Tây Sơn – Tích Đức Cải Mệnh:

Con số này mang quẻ tượng "Mặt trời lặn sau núi", báo hiệu một vận trình nặng nề, bóng tối bao phủ lấy tiền đồ. Bản mệnh thường sớm chịu cảnh mồ côi, anh em cốt nhục chia lìa, thân thể lại dễ vướng bệnh tật, gian khó bủa vây trùng điệp như sóng dữ đêm trường.
Tuy nhiên, đạo trời không tuyệt đường người. Dẫu bạn đã đi qua nửa đời người trong vinh hiển hay đang chìm nổi giữa gian truân, thì chìa khóa hóa giải duy nhất chính là "Tu thân tích đức". Hãy dùng lòng thiện tâm làm ngọn đăng tiêu, không ngừng giúp đời giúp người để bồi đắp phúc trạch. Chỉ có đại thiện nguyện mới đủ sức phá tan xiềng xích của số phận, giúp bạn tìm thấy ánh sáng trong đêm tối và xoay chuyển mệnh cục về nơi an lạc, cát tường.

⭐ 1/10 điểm, Đại Hung.

4. Ngoại cách:

Ngoại Cách thể hiện khả năng giao tiếp, quan hệ xã hội và sự giúp đỡ từ quý nhân, nhưng ảnh hưởng đến vận mệnh không lớn.
Ngoại cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Nhật(4) + 1 = 5
Quẻ số 5 Luận về Thái Hòa: "Âm Dương Giao Kết – Vạn Đại Trường Xuân:

Khi âm dương trong bản mệnh đạt tới độ cân bằng tuyệt đối, ấy là lúc chân khí hội tụ, gia đạo an yên như mặt nước hồ thu. Sự hài hòa này không chỉ là cái gốc sinh ra tiền tài, lộc lá bủa vây mà còn là linh dược giúp thân thể tráng kiện, bách bệnh không xâm.
Vận số này chính là điềm báo của "Phúc Lộc Thọ toàn", nơi sự thịnh vượng đi đôi với sự tĩnh tại của tâm hồn. Người đắc được khí tiết này ắt có cuộc sống thanh cao, phú quý vinh hiển, hưởng trọn đạo lý nhân sinh giữa cõi trần thế.

⭐ 7/10 điểm, Cát.

5. Tổng cách:

Tổng Cách tổng hợp Thiên, Nhân và Địa Cách, biểu thị toàn bộ cuộc đời và phản ánh hậu vận từ trung niên trở về sau.
Tổng cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Trùng(9) + Hưng(6) + Nhật(4) = 19
Quẻ số 19 Luận về Quẻ Đa Năng Thất Bại: "Phong Vân Bất Trắc – Anh Hùng Độc Hành:

Than ôi! Con số 19 mang biểu lý Đại Hung, tựa như đóa hoa chớm nở đã gặp mưa rào, tài hoa phát tiết nhưng vận số lại trớ trêu, đầy rẫy tai ương rình rập.

  • Bản mệnh & Tính cách: Bạn vốn là bậc thông minh, mưu lược và dũng mãnh hơn người. Tuy nhiên, cái tài thường đi đôi với cái tai. Sự nghiệp dù có lúc huy hoàng nhưng lại thiếu tính bền vững, tựa như lâu đài xây trên cát, dễ dàng sụp đổ bởi những biến cố bất ngờ từ quan trường đến thương trường.
  • Gia đạo & Hạnh phúc: Đây là quẻ của sự "Xung khắc – Ly tán". Trong nhà thiếu đi hơi ấm, anh em thù địch, vợ chồng dễ nảy sinh mâu thuẫn dẫn đến chia lìa, con cái lại khó bảo, khiến tâm tư luôn trĩu nặng ưu phiền.
  • Thân mệnh: Khí số suy vi, dễ vướng vòng lao lý (hình từ), bệnh tật triền miên. Nếu các yếu tố khác đều xấu, bản mệnh dễ rơi vào cảnh cô độc, đoản mệnh.
  • Huyền cơ hóa giải: Điểm kỳ diệu của quẻ này nằm ở ngũ hành. Nếu Tên vận thuộc hành Kim hoặc Thủy, hung tinh sẽ bị chế hóa, biến bạn từ kẻ bất đắc chí trở thành bậc anh hùng, hào kiệt vang danh thiên hạ.
    Tóm lại: Một đời thăng trầm, tài cao vận mỏng. Cần tìm cách bổ trợ hành mệnh để hóa hung thành cát, xoay chuyển càn khôn.
⭐ 4/20 điểm, Đại Hung.

6. Mối quan hệ giữa các cách:

  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Thiên cách" gọi là vận thành công: Thổ - Thủy Quẻ này là quẻ Trung kiết, Thổ khắc Thủy: Hay bị kìm hãm, gặp trắc trở. Nên bổ sung hành Kim để cân bằng. Vật phẩm: chuông gió kim loại, trang sức bạc. ⭐ 2/10 điểm
  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Địa cách" gọi là vận cơ sở: Thổ - Thủy Quẻ này là quẻ Tương khắc, Thổ khắc Thủy, dễ gặp khó khăn về công việc hoặc tài chính. Nên bổ sung hành Kim để hỗ trợ, dùng màu trắng, ánh sáng bạc, vật phẩm bằng kim loại để trung hòa năng lượng. ⭐ 2/10 điểm
  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Ngoại cách" gọi là vận xã giao: Thổ - Thổ Quẻ này là quẻ Kiết, Cùng hành Thổ, quan hệ bền vững, dễ nhận được sự tin cậy từ bạn bè và đối tác. Nhân duyên xã giao khá tốt, thường có quý nhân hỗ trợ. Tuy nhiên đôi khi dễ bảo thủ. Nên bổ sung hành Hỏa để tăng sinh khí. Vật phẩm: đồ trang trí đỏ, đèn sáng, thạch anh hồng. ⭐ 6/10 điểm
  • Sự phối hợp tam tài (ngũ hành số): Quẻ này là quẻ hung, Thủy – Thổ – Thủy → Quẻ Bình Thiên (Thủy) và Nhân (Thổ) trung tính, ít tác động rõ rệt. Nhân (Thổ) khắc Địa (Thủy), báo hiệu khó hòa hợp với môi trường sống hoặc nơi làm việc. Thiên (Thủy) và Địa (Thủy) hòa hợp, thế cục cân bằng. Thế cục trung dung, có mặt thuận và bất lợi đan xen; nếu biết điều chỉnh vẫn có thể đạt kết quả tốt. Nên tăng cường yếu tố sinh trợ, giảm bớt yếu tố khắc, giữ cân bằng trong công việc và đời sống. ⭐ 5/10 điểm
⭐ Điểm ngũ cách: 3.7/10 điểm.
Đặt tên cho con


🎁 MÓN QUÀ ĐẦU TIÊN DÀNH CHO CON YÊU

Bạn đang nghiên cứu đặt tên cho con? Hãy để chuyên gia chúng tôi có nhiều kinh nghiệm, chọn giúp cho bạn vài tên cái tên đẹp – ý nghĩa – hợp phong thủy!

  • 👉 Lựa chọn tên hợp tuổi, hợp ngày giờ sinh, cân bằng ngủ hành mang lại bình an, may mắn và tài lộc cho bé.
  • 👉 Lựa chọn kỹ lưỡng trong từ điển tên, dựa trên thông tin bạn cung cấp, kỳ vọng của gia đình.
  • 👉 Hãy để chuyên gia của chúng tôi đồng hành cùng bạn trong hành trình đầu đời của con!

Nếu tên bạn không có nghĩa trong từ điển Hán - Việt, hãy tra cứu theo cách khác.


Thông tin bổ ích


Danh tính học là một phương pháp luận giải dựa trên số nét chữ Hán – Việt kết hợp với 81 Linh Số, mang tính chất tâm linh và phong thủy, giúp người xem có thêm góc nhìn để tự chủ trong việc đưa ra quyết định. Do đó, tên đặt cho con chỉ mang tính tham khảo, không được xem là công cụ tư vấn chuyên nghiệp. Bạn có thể tham khảo thông tin nếu cảm thấy phù hợp với sự đánh giá và trải nghiệm của bản thân. Khi đồng ý xem bài phân tích này, bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc sử dụng thông tin như tài liệu tham khảo. Website Tenchocon.vn không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khiếu nại hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang.

Hợp tác và góp ý xin gửi về email: minhviendn@gmail.com ĐT: (+84) 0903992413