Đặt tên cho con
Dao Bạch Lưu
🌼 Chọn ý nghĩa Hán-Việt của tên
Dao
Bạch
Lưu
-
✅ Dao(遙), 14 nét, hành Thủy 💧
- (Tính) Xa. ◎Như: diêu viễn 遙遠 xa xôi.
- (Tính) Dài. ◇Lí Bạch 李白: Diêu dạ hà man man 遙夜何漫漫 (Nam bôn thư hoài 南奔書懷) Đêm dài sao mà dằng dặc.
- § Ghi chú: Cũng đọc là dao.
-
✅ Bạch(白), 5 nét, hành Kim 💎
- (Danh) Màu trắng.
- (Danh) Trong ngũ hành, màu trắng đại biểu cho kim 金. Về phương hướng, ứng với phương tây 西. Đối với bốn mùa trong năm, đó là mùa thu 秋.
- (Danh) Chén rượu phạt, chỉ chung chén rượu. ◇Vương Thao 王韜: Đương phù nhất đại bạch, vị khánh quân đắc thiên cổ chi mĩ nhân 當浮一大白, 為慶君得千古之美人 (Yểu nương tái thế 窅娘再世) Xin mời uống cạn một chén lớn, để mừng huynh đã được người đẹp muôn đời.
- (Danh) Họ Bạch.
- (Động) Sáng, trời sáng. ◇Tô Thức 蘇軾: Đông phương kí bạch 東方既白 (Tiền Xích Bích phú 前赤壁賦) Trời đã rạng đông.
- (Động) Trình bày, kẻ dưới thưa với người trên. ◇Pháp Hoa Kinh 法華經: Hợp chưởng, chiêm ngưỡng tôn nhan, nhi bạch Phật ngôn 合掌, 瞻仰尊顏, 而白佛言 (Thí dụ phẩm đệ tam 譬喻品第三) Chắp tay, chiêm ngưỡng dung nhan của đức Phật mà thưa rằng.
- (Động) Từ tôn kính, đặt cuối thư sau tên kí. ◇Hàn Dũ 韓愈: (...) Dũ bạch (...) 愈白 (Đáp Lí Dực thư 答李翊書) (...) Hàn Dũ kính thư.
- (Động) Lộ rõ, bày ra rõ ràng. ◎Như: kì oan dĩ bạch 其冤已白 nỗi oan đã bày tỏ, chân tướng đại bạch 真相大白 bộ mặt thật đã lộ rõ.
- (Động) Lườm, nguýt (tỏ vẻ khinh thị hoặc bất mãn). ◎Như: bạch liễu tha nhất nhãn 白了他一眼 lườm hắn một cái.
- (Tính) Trắng. ◎Như: bạch chỉ 白紙 giấy trắng, bạch bố 白布 vải trắng, lam thiên bạch vân 藍天白雲 trời xanh mây trắng.
- (Tính) Sạch. ◎Như: thanh bạch 清白 trong sạch.
- (Tính) Sai, lầm. ◎Như: tả bạch tự 寫白字 viết sai chữ.
- (Tính) Trống không. ◎Như: bạch quyển 白卷 sách không có chữ, bài làm bỏ giấy trắng, bạch túc 白足 chân trần.
- (Tính) Đơn giản, dễ hiểu. ◎Như: bạch thoại 白話 lối văn nói đơn giản dễ hiểu.
- (Phó) Không trả tiền, miễn phí. ◎Như: bạch cật bạch hát 白吃白喝 ăn uống miễn phí, bạch cấp 白給 cho không.
- (Phó) Uổng công, vô ích. ◎Như: bạch bào nhất thảng 白跑一趟 đi uổng công, bạch lai 白來 tốn công vô ích.
-
✅ Lưu(劉), 15 nét, hành Kim 💎
- (Danh) Một loại vũ khí thời xưa như cái búa (phủ 斧, việt 鉞).
- (Danh) Họ Lưu. ◎Như: Lưu Linh 劉伶.
- (Động) Giết. ◇Thư Kinh 書經: Trọng ngã dân, vô tận lưu 重我民, 無盡劉 (Bàn Canh thượng 盤庚上) Tôn trọng dân ta, đừng giết hết.
- (Tính) Cành lá thưa thớt, tiêu điều.
-
-
Ý nghĩa tên "Bạch Lưu": Tên "Bạch Lưu" trong tiếng Hán Việt mang ý nghĩa khá thanh nhã và trang trọng. Để hiểu rõ hơn, chúng ta có thể phân tích từng thành phần của tên này:
"Bạch" (白): có nghĩa là "trắng," tượng trưng cho sự tinh khiết, thanh cao, trong sạch và chân thành. Màu trắng thường được coi là biểu tượng của sự giản dị, thuần khiết và tinh khôi.
"Lưu" (流): có nghĩa là "dòng chảy," "lưu thông" hoặc "duy trì." Trong nhiều trường hợp, "Lưu" cũng có thể được hiểu như là sự liên tục, bền lâu và không ngừng nghỉ.
Khi kết hợp lại, "Bạch Lưu" có thể được hiểu là dòng chảy trong sáng, thuần khiết và không ngừng nghỉ, biểu trưng cho sự trường tồn và thanh cao. Tên này mang một ý nghĩa khá đẹp và sâu sắc, gợi lên hình ảnh của người có phẩm chất thanh khiết, sống động và luôn tiến về phía trước.
⏰ Chọn giờ ngày tháng năm sinh
1. Thiên cách:
Thiên Cách biểu thị cha mẹ, bề trên, sự nghiệp, danh dự và khí chất. Đồng thời phản ánh vận thế thời niên thiếu của bé.
Thiên cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Dao(14) + 1 = 15
Quẻ số 15 Phúc lộc, vinh hoa, trường thọ: Quẻ Từ Tường Hữu Đức khắc họa một cuộc sống đầy đủ và viên mãn, nơi gia đình phát đạt và của cải dồi dào, cùng với danh vọng và vinh hoa. Bạn được sự ủng hộ nồng nhiệt từ những người xung quanh, từ cấp trên cho đến bạn bè và cấp dưới. Bạn cũng có khả năng được hưởng thụ sự hiện diện của con cháu hiền thảo và tài giỏi. Vào những năm cuối đời, bạn sẽ hưởng phúc không lường. Tuy nhiên, sự kiêu ngạo khi đạt đến đỉnh cao tri thức có thể trở thành điểm yếu lớn nhất của bạn, dẫn đến sự đối đầu với kẻ thù và những tổn thất nghiêm trọng về thể chất, cuối cùng làm suy yếu vận may của bạn suốt phần đời còn lại.⭐ 9/10 điểm, Đại cát.
2. Nhân cách:
Nhân Cách (Chủ Vận) là trung tâm của họ tên, quyết định vận mệnh suốt đời, biểu thị nhận thức và nhân sinh quan. Giống như mệnh chủ trong mệnh lý, Nhân Cách là hạt nhân thể hiện cát hung và phản ánh tính cách con người.
Nhân cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Dao(14) + Bạch(5) = 19
Quẻ số 19 Đoản thọ, bệnh tật, cô độc: Bạn sở hữu tài năng và trí tuệ đáng ngưỡng mộ, có tiềm năng để xây dựng một sự nghiệp lớn lao. Tuy nhiên, sự cứng rắn quá mức trong cách tiếp cận của bạn có thể dẫn đến những tình huống bất ngờ, gây ra đau khổ và khó khăn. Đôi khi, bạn có thể phải lẩn tránh do áp lực từ quyền lực và chính quyền, bởi bạn thiếu sự mạnh mẽ và tài năng cần thiết để vực dậy và phát triển sự nghiệp của mình. Để vượt qua những thử thách này và đạt được thành công lớn, bạn cần phát huy sự linh hoạt và tăng cường thực lực của bản thân.⭐ 2/10 điểm, Đại Hung.
3. Địa cách:
Địa Cách (Tiền Vận) biểu thị vận thế trước 30 tuổi, đại diện cho vợ con, cấp dưới và nền tảng của người mang tên, phản ánh cát hung giai đoạn đầu đời.
Địa cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Bạch(5) + Lưu(15) = 20
Quẻ số 20 Hư không, vô thường, dễ mất mát: Con số này dường như đem lại những thử thách khắc nghiệt, song cũng ẩn chứa những tiềm năng lớn lao. Nếu bạn có thể vượt qua những trở ngại này, dù có thể sẽ đối mặt với không ít khó khăn, nhưng với sự kiên cường và lòng kiên nhẫn, bạn hoàn toàn có khả năng đạt được những thành tựu nổi bật. Bằng cách hợp tác hài hòa với các yếu tố xung quanh, bạn sẽ có thể mở rộng và phát triển sự nghiệp của mình một cách vững chắc và bền vững.⭐ 1/10 điểm, Đại Hung.
4. Ngoại cách:
Ngoại Cách thể hiện khả năng giao tiếp, quan hệ xã hội và sự giúp đỡ từ quý nhân, nhưng ảnh hưởng đến vận mệnh không lớn.
Ngoại cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Lưu(15) + 1 = 16
Quẻ số 16 Gian nan, khổ trước sướng sau: Con số này biểu thị một quá trình chuyển mình từ những khó khăn ban đầu sang thành công rực rỡ, nơi bạn sở hữu khả năng lãnh đạo xuất chúng, được mọi người công nhận và ngưỡng mộ. Sự tôn trọng và danh tiếng của bạn được xây dựng vững chắc qua từng bước tiến trong sự nghiệp. Con số này không chỉ mang lại cho bạn sự nghiệp thành công rực rỡ mà còn đảm bảo phú quý, sự phát triển vượt bậc cả về danh vọng lẫn lợi ích tài chính. Cuối cùng, bạn sẽ đạt được một địa vị cao quý, với sự nghiệp đáng ngưỡng mộ và cuộc sống giàu sang, phản ánh sự nỗ lực và tài năng của bạn trong việc biến những thách thức ban đầu thành cơ hội vàng để phát triển và thăng tiến.
⭐ 6/10 điểm, Bình.
5. Tổng cách:
Tổng Cách tổng hợp Thiên, Nhân và Địa Cách, biểu thị toàn bộ cuộc đời và phản ánh hậu vận từ trung niên trở về sau.
Tổng cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Dao(14) + Bạch(5) + Lưu(15) = 34
Quẻ số 34 Gian nan, dễ tổn thất: Số này mang sắc thái trầm buồn, nhiều trắc trở và thử thách. Cuộc sống thường gặp khó khăn, dễ phát sinh biến cố, thành công không đến dễ dàng. Người mang số này cần nghị lực rất lớn, sự bền bỉ và nỗ lực không ngừng mới có thể vượt qua nghịch cảnh. Nếu thiếu ý chí, số này dễ trở thành gánh nặng tinh thần, khiến con đường đời thêm mệt mỏi. Chỉ khi thật sự kiên cường và biết tự nâng đỡ mình, họ mới có thể tìm thấy hy vọng và ánh sáng giữa những giai đoạn khó khăn.⭐ 2/20 điểm, Đại Hung.
6. Mối quan hệ giữa các cách:
-
Quan hệ giữa "Nhân cách - Thiên cách" gọi là vận thành công:
Thủy - Thổ Quẻ này là quẻ Hung, Thổ khắc Thủy: Hay gặp cản trở. Nên bổ sung hành Kim để chuyển hóa. Vật phẩm: đồ kim loại, bạc trắng.
⭐ 4/10 điểm
-
Quan hệ giữa "Nhân cách - Địa cách" gọi là vận cơ sở:
Thủy - Thủy Quẻ này là quẻ Bình/Hợp, Thủy Thủy đồng hành, dễ có tính cách linh hoạt, trí tuệ, nhưng đôi khi thiếu quyết đoán. Sự nghiệp có lúc bấp bênh. Nên bổ sung hành Kim để ổn định, dùng màu trắng, bạc, vật phẩm kim loại sáng để củng cố vận khí. ⭐ 6/10 điểm
-
Quan hệ giữa "Nhân cách - Ngoại cách" gọi là vận xã giao:
Thủy - Thổ Quẻ này là quẻ Hung, Thổ khắc Thủy, quan hệ ngoài xã hội dễ gặp trở ngại, ít được ủng hộ. Nên bổ sung hành Kim để điều hòa, chuyển khắc thành sinh. Vật phẩm: đồ kim loại, chuông gió, trang sức bạc trắng giúp tăng năng lượng, mang lại sự cân bằng trong giao tiếp xã hội.
⭐ 4/10 điểm
-
Sự phối hợp tam tài (ngũ hành số):
Quẻ này là quẻ Hung, Thổ – Thủy – Thủy → Quẻ Bình
Thiên (Thổ) khắc Nhân (Thủy), thể hiện yếu tố bên trên hoặc hoàn cảnh khắc chế con người. Nhân (Thủy) và Địa (Thủy) hòa hợp, môi trường và bản thân hỗ trợ lẫn nhau. Thiên (Thổ) khắc Địa (Thủy), bối cảnh tổng thể dễ xung đột. Thế cục trung dung, có mặt thuận và bất lợi đan xen; nếu biết điều chỉnh vẫn có thể đạt kết quả tốt. Nên tăng cường yếu tố sinh trợ, giảm bớt yếu tố khắc, giữ cân bằng trong công việc và đời sống. ⭐ 7/10 điểm
⭐ Điểm ngũ cách: 4.1/10 điểm.
🎁 MÓN QUÀ ĐẦU TIÊN DÀNH CHO CON YÊU
Bạn đang nghiên cứu đặt tên cho con? Hãy để chuyên gia chúng tôi có nhiều kinh nghiệm, chọn giúp cho bạn vài tên cái tên đẹp – ý nghĩa – hợp phong thủy!
- 👉 Lựa chọn tên hợp tuổi, hợp ngày giờ sinh, cân bằng ngủ hành mang lại bình an, may mắn và tài lộc cho bé.
- 👉 Lựa chọn kỹ lưỡng trong từ điển tên, dựa trên thông tin bạn cung cấp, kỳ vọng của gia đình.
- 👉 Hãy để chuyên gia của chúng tôi đồng hành cùng bạn trong hành trình đầu đời của con!
Nếu tên bạn không có nghĩa trong từ điển Hán - Việt, hãy tra cứu theo cách khác.
Thông tin bổ ích
Danh tính học là một phương pháp luận giải dựa trên số nét chữ Hán – Việt kết hợp với 81 Linh Số, mang tính chất tâm linh và phong thủy, giúp người xem có thêm góc nhìn để tự chủ trong việc đưa ra quyết định.
Do đó, tên đặt cho con chỉ mang tính tham khảo, không được xem là công cụ tư vấn chuyên nghiệp. Bạn có thể tham khảo thông tin nếu cảm thấy phù hợp với sự đánh giá và trải nghiệm của bản thân.
Khi đồng ý xem bài phân tích này, bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc sử dụng thông tin như tài liệu tham khảo. Website Tenchocon.vn không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khiếu nại hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang.