Tên "Minh Quy" trong Hán Việt có thể được hiểu như sau:
Minh (明): Từ "Minh" thường có nghĩa là sáng sủa, thông minh, sáng suốt. Nó có thể đại diện cho ánh sáng, sự hiểu biết, trí tuệ hoặc sự minh bạch.
Quy (貴 hoặc 歸):
Tùy vào cách hiểu và ngữ cảnh, tên "Minh Quy" có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như "sự sáng suốt và quý giá" hoặc "sự sáng suốt và trở về". Tên này thể hiện sự mong đợi về một người có trí tuệ, sáng suốt và cao quý, hoặc một người sáng suốt và có sự trở về (có thể là về mặt tinh thần, tâm hồn, hoặc văn hóa).
Vận số này đắc được Thiên Đức Địa Tường, ấy là chân mệnh được hưởng hồng phúc của trời, điểm tựa của đất. Bản chủ vận trình hanh thông, tài lộc dồi dào, thân thể tráng kiện, nắm chắc trong tay đại phú đại quý, đứng trên vạn người. Tuy nhiên, đạo trời vốn dĩ "Vật cực tất phản", niềm vui quá độ ắt dẫn tới sầu bi, thịnh cực rồi sẽ suy. Kẻ thông tuệ phải biết lấy sự thận trọng làm trọng tâm, lấy tu thân tích đức làm gốc rễ. Bởi lẽ, chỉ kẻ có đức dày mới chở được phúc lớn, bằng không thì vinh hoa cũng chỉ tựa mây khói thoảng qua.
Con số 13 này chính là hiện thân của "Thông Minh Tài Trí", một bậc linh tự mang biểu lý đại cát, hàm chứa năng lượng của sự khai phá và thành tựu rực rỡ. Kẻ hữu duyên sở hữu số này vốn dĩ mang sẵn cốt cách của bậc hiền tài, mưu lược thâm sâu, học một biết mười, tâm trí luôn sáng suốt tựa gương đài.
Con số 18 mang biểu lý Cát, tượng trưng cho một nền móng vững chắc, sự bền bỉ nhẫn nại và mưu lược thâm sâu.
Bạn đang nghiên cứu đặt tên cho con? Hãy để chuyên gia chúng tôi có nhiều kinh nghiệm, chọn giúp cho bạn vài tên cái tên đẹp – ý nghĩa – hợp phong thủy!
Hợp tác và góp ý xin gửi về email: minhviendn@gmail.com ĐT: (+84) 0903992413