Đặt tên cho con Thiều Hữu Lương Tiên


🌼 Chọn ý nghĩa Hán-Việt của tên

Thiều
Hữu
Lương
Tiên
  • ✅ Thiều(招), 8 nét, hành Kim 💎
    1. (Động) Vẫy tay gọi. ◎Như: chiêu thủ 招手 vẫy tay, chiêu chi tức lai, huy chi tức khứ 招之即來, 揮之即去 vẫy tay một cái là đến, hất tay một cái là đi.
    2. (Động) Tuyển mộ, thông cáo để tuyển chọn người, đấu thầu. ◎Như: chiêu sanh 招生 tuyển sinh, chiêu tiêu 招標 gọi thầu, chiêu khảo 招考 thông báo thi tuyển.
    3. (Động) Rước lấy, chuốc lấy, vời lấy, dẫn tới. ◎Như: chiêu tai 招災 chuốc lấy vạ, chiêu oán 招怨 tự rước lấy oán. ◇Cao Bá Quát 高伯适: Cầu nhân vị đắc thành chiêu họa 求仁未得成招禍 (Dĩ tràng sự hạ trấn phủ ngục 以場事下鎮撫獄) Mong làm điều nhân chưa được thành ra gây họa.
    4. (Động) Truyền nhiễm (tiếng địa phương, bắc Trung Quốc). ◎Như: giá bệnh chiêu nhân, yếu tiểu tâm 這病招人, 要小心 bệnh này lây sang người, phải nên coi chừng.
    5. (Động) Nhận tội, khai, xưng. ◎Như: cung chiêu 供招 cung khai tội lỗi, bất đả tự chiêu 不打自招 không khảo mà khai.
    6. (Động) Tiến dụng. ◇Tả Tư 左思: Bạch thủ bất kiến chiêu 白首不見招 (Vịnh sử 詠史) Người đầu bạc không được tiến dụng.
    7. (Động) Tìm kiếm, cầu tìm. ◎Như: chiêu ẩn sĩ 招隱士 cầu tìm những người tài ở ẩn.
    8. (Động) Kén rể. ◎Như: chiêu tế 招婿 kén rể.
    9. (Danh) Bài hiệu, cờ hiệu (để lôi cuốn khách hàng). ◎Như: chiêu bài 招牌 dấu hiệu cửa hàng, chiêu thiếp 招貼 tờ quảng cáo.
    10. (Danh) Thế võ. ◎Như: tuyệt chiêu 絕招.
    11. (Danh) Cái đích bắn tên. ◇Lã Thị Xuân Thu 呂氏春秋: Cộng xạ kì nhất chiêu 共射其一招 (Mạnh xuân kỉ 孟春紀, Bổn Sanh 本生) Cùng bắn vào một cái đích.
    12. (Danh) Lượng từ: đơn vị dùng cho thế võ. ◎Như: song phương giao thủ tam thập chiêu nhưng vị phân xuất thắng phụ 雙方交手三十招仍未分出勝負 hai bên giao đấu ba mươi chiêu vẫn chưa phân thắng bại.
    13. Một âm là thiêu. (Động) Vạch tỏ ra. ◇Quốc ngữ 國語: Nhi hảo tận ngôn, dĩ thiêu nhân quá 而好盡言, 以招人過 (Chu ngữ hạ 週語下) Nói hết, để vạch ra lỗi của người.
    14. Lại một âm nữa là thiều. (Danh) Tên một khúc nhạc của vua Thuấn nhà Ngu. § Cùng nghĩa với chữ thiều 韶.
  • ✅ Hữu(友), 4 nét, hành Kim 💎
    1. (Danh) Bạn (cùng lòng, cùng chí hướng với nhau). ◎Như: bằng hữu 朋友 bạn bè, chí hữu 摯友 bạn thân. ◇Luận Ngữ 論語: Dữ bằng hữu giao nhi bất tín hồ? 與朋友交而不信乎 (Học nhi 學而) Giao thiệp với bạn bè, có thành tín không?
    2. (Danh) Tên chức quan cận thần.
    3. (Danh) Đồng bạn. ◎Như: tửu hữu 酒友 bạn uống rượu, đổ hữu 賭友 bạn cờ bạc.
    4. (Danh) Người cùng trường, cùng lớp, cùng chức nghiệp, cùng tôn giáo. ◎Như: giáo hữu 教友 bạn cùng theo một đạo, hiệu hữu 校友 bạn cùng trường, công hữu 工友 bạn thợ cùng làm việc.
    5. (Danh) Chỉ anh em. ◎Như: hữu ư chi nghị 友於之誼 tình nghĩa anh em.
    6. (Tính) Anh em hòa thuận. ◎Như: duy hiếu hữu vu huynh đệ 惟孝友于兄弟 chỉ hiếu thuận với anh em. § Bây giờ gọi anh em là hữu vu 友于 là bởi nghĩa đó.
    7. (Tính) Thân, thân thiện. ◎Như: hữu thiện 友善 thân thiện.
    8. (Động) Hợp tác.
    9. (Động) Làm bạn, kết giao, kết thân. ◎Như: hữu kết 友結 làm bạn, hữu trực 友直 kết giao với người chính trực, hữu nhân 友仁 làm bạn với người có đức nhân.
    10. (Động) Giúp đỡ, nâng đỡ. ◇Mạnh Tử 孟子: Xuất nhập tương hữu 出入相友 (Đằng Văn Công thượng 滕文公上) Láng giềng giúp đỡ lẫn nhau.
  • ✅ Lương(良), 7 nét, hành Thổ 🏔️
    1. (Tính) Tốt, lành, hay, giỏi. ◎Như: lương sư 良師 bậc thầy tài đức, lương gia tử đệ 良家子弟 con em nhà lương thiện, lương dược khổ khẩu 良藥苦口 thuốc hay đắng miệng. ◇Chiến quốc sách 戰國策: Ngô mã lương 吾馬良 (Ngụy sách tứ 魏策四) Ngựa tôi tốt (chạy hay).
    2. (Tính) Trời phú cho, thuộc về bổn năng sẵn có. ◎Như: lương tri 良知 tri thức thiện năng tự nhiên, lương năng 良能 khả năng thiên phú.
    3. (Danh) Người tốt lành. ◎Như: trừ bạo an lương 除暴安良 diệt trừ kẻ ác dữ, giúp yên người lương thiện.
    4. (Danh) Sự trong sạch, tốt lành. ◎Như: tòng lương 從良 trở về đời lành.
    5. (Danh) Đàn bà gọi chồng mình là lương nhân 良人.
    6. (Danh) Họ Lương.
    7. (Phó) Đúng, quả thật, xác thực, quả nhiên. ◇Lí Bạch 李白: Cổ nhân bỉnh chúc dạ du, lương hữu dĩ dã 古人秉燭夜遊, 良有以也 (Xuân dạ yến đào lý viên tự 春夜宴桃李園序) Cổ nhân đốt đuốc chơi đêm, thật có nguyên do vậy.
    8. (Phó) Rất, lắm, quá. ◎Như: lương cửu 良久 lâu lắm, cảm xúc lương đa 感觸良多 rất nhiều cảm xúc, huyền hệ lương thâm 懸系良深 mong nhớ thâm thiết.
  • ✅ Tiên(仙), 5 nét, hành Mộc 🌳
    1. (Danh) Người đã tu luyện thành sống lâu, không già, siêu thoát trần tục. ◎Như: tu đạo thành tiên 修道成仙.
    2. (Danh) Người mà tính tình hay hành vi siêu phàm, không dung tục. ◎Như: thi tiên 詩仙 bậc thánh về thơ. ◇Đỗ Phủ 杜甫: Thiên tử hô lai bất thướng thuyền, Tự xưng thần thị tửu trung tiên 天子呼來不上船, 自稱臣是酒中仙 (Ẩm trung bát tiên ca 飲中八仙歌) Vua gọi đến không chịu lên thuyền, Tự xưng thần là bậc siêu phàm về rượu.
    3. (Danh) Đồng xu. § Mười đồng xu là một hào.
    4. (Danh) Họ Tiên.
    5. (Tính) Thuộc về cõi tiên, của bậc tiên. ◎Như: tiên cung 仙宮 cung tiên, tiên đan 仙丹 thuốc tiên.
    6. (Tính) Vượt khỏi bậc tầm thường, siêu phàm. ◇Bạch Cư Dị 白居易: Kim dạ văn quân tì bà ngữ, Như thính tiên nhạc nhĩ tạm minh 今夜聞君琵琶語, 如聽仙樂耳暫明 (Tì bà hành 琵琶行) Hôm nay nghe tiếng tì bà của nàng, Như nghe nhạc siêu phàm dị thường, tai tạm thông ra.
    7. (Tính) Thanh thoát, nhẹ nhàng. ◇Đỗ Phủ 杜甫: Hành trì canh giác tiên 行遲更覺仙 (Lãm kính trình bách trung thừa 覽鏡呈柏中丞) Đi chậm càng cảm thấy ung dung thanh thoát.
    8. (Phó) Uyển từ: tiếng nói bóng cho nhẹ nhàng về sự chết. ◎Như: tiên du 仙遊 chơi cõi tiên, tiên thệ 仙逝 đi về cõi tiên.
  • Ý nghĩa tên "Lương Tiên":

⏰ Chọn giờ ngày tháng năm sinh

Giờ sinh:
Ngày:
Giới tính

1. Thiên cách:

Thiên Cách biểu thị cha mẹ, bề trên, sự nghiệp, danh dự và khí chất. Đồng thời phản ánh vận thế thời niên thiếu của bé.
Thiên cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Thiều(8) + 1 = 9
Quẻ số 9 Trí tuệ, nhân nghĩa, thành công: Bạn đang cảm thấy không hài lòng và bất an, cuộc sống của bạn dường như không ổn định và thiếu một hướng đi rõ ràng, điều này khiến tài năng của bạn chưa thể gặp được thời cơ để phát triển. Tuy nhiên, nếu bạn biết cách sắp xếp và kết hợp ba yếu tố quan trọng trong cuộc đời mình một cách phù hợp, bạn có thể tạo ra môi trường thuận lợi cho bản thân. Trong hoàn cảnh đó, bạn không chỉ có thể vượt qua khó khăn mà còn có thể trở thành người hùng, học giả kiệt xuất, và thực hiện những bước tiến lớn trong sự nghiệp của mình. Đây là cơ hội để bạn biến những thách thức thành bàn đạp vươn tới thành công và định hình tương lai của mình.
⭐ 10/10 điểm, Đại cát.

2. Nhân cách:

Nhân Cách (Chủ Vận) là trung tâm của họ tên, quyết định vận mệnh suốt đời, biểu thị nhận thức và nhân sinh quan. Giống như mệnh chủ trong mệnh lý, Nhân Cách là hạt nhân thể hiện cát hung và phản ánh tính cách con người.
Nhân cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Thiều(8) + Hữu(4) = 12
Quẻ số 12 U ám, cản trở, bệnh tật: Con số này mang lại nhiều khó khăn và thử thách lớn, tạo ra một cuộc sống đầy gian truân. Do sự yếu đuối trong bản thân, bạn có thể cảm thấy khó khăn trong việc vượt qua những trở ngại và không thể giữ vững vị trí của mình. Cuộc đời có thể dễ dàng đứt gãy giữa chừng, để lại bạn bơ vơ và không có chỗ dựa. Đây là một con số đại diện cho một cuộc đời đầy gian khổ.
⭐ 4/10 điểm, Hung.

3. Địa cách:

Địa Cách (Tiền Vận) biểu thị vận thế trước 30 tuổi, đại diện cho vợ con, cấp dưới và nền tảng của người mang tên, phản ánh cát hung giai đoạn đầu đời.
Địa cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Lương(7) + Tiên(5) = 12
Quẻ số 12 U ám, cản trở, bệnh tật: Con số này mang lại nhiều khó khăn và thử thách lớn, tạo ra một cuộc sống đầy gian truân. Do sự yếu đuối trong bản thân, bạn có thể cảm thấy khó khăn trong việc vượt qua những trở ngại và không thể giữ vững vị trí của mình. Cuộc đời có thể dễ dàng đứt gãy giữa chừng, để lại bạn bơ vơ và không có chỗ dựa. Đây là một con số đại diện cho một cuộc đời đầy gian khổ.
⭐ 4/10 điểm, Hung.

4. Ngoại cách:

Ngoại Cách thể hiện khả năng giao tiếp, quan hệ xã hội và sự giúp đỡ từ quý nhân, nhưng ảnh hưởng đến vận mệnh không lớn.
Ngoại cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Tiên(5) + 1 = 6
Quẻ số 6 Trời ban phúc, quý nhân phù trợ: Thiên đức địa tường đầy đủ, với sự phúc lành trời ban và nền tảng vững chắc, bạn được hưởng tài lộc và sức khỏe dồi dào, đảm bảo một cuộc sống yên ổn và giàu sang, thậm chí có thể trở thành người giàu có bậc nhất. Tuy nhiên, niềm vui quá độ có thể dẫn đến nỗi buồn không ngờ, vì vậy sự thận trọng là cần thiết. Hãy sống đức độ, vì chỉ khi có đức, bạn mới thực sự hưởng được những phước lành này.
⭐ 10/10 điểm, Đại cát.

5. Tổng cách:

Tổng Cách tổng hợp Thiên, Nhân và Địa Cách, biểu thị toàn bộ cuộc đời và phản ánh hậu vận từ trung niên trở về sau.
Tổng cách của bạn được tính bằng tổng số nét của chữ: Thiều(8) + Hữu(4) + Lương(7) + Tiên(5) = 24
Quẻ số 24 Phúc lộc đầy đủ, tài sản dồi dào: Con số này biểu hiện cho một vận mệnh êm đềm và chân thành, dẫn dắt bạn trên một con đường dù có phần gập ghềnh nhưng vẫn rộng mở nhờ vào tài năng và trí tuệ mà trời đã ban. Với sự cần cù và tiết kiệm, bạn bắt đầu sự nghiệp từ hai bàn tay trắng và dần dựng nên một cuộc sống giàu có, tiền tài dồi dào kéo dài cho đến tận tuổi già. Đây là phước lành lớn không chỉ cho bản thân bạn mà còn là di sản quý giá mà con cháu bạn có thể kế thừa và phát huy, mang lại niềm vui và hạnh phúc dài lâu cho cả dòng họ.
⭐ 18/20 điểm, Đại cát.

6. Mối quan hệ giữa các cách:

  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Thiên cách" gọi là vận thành công: Mộc - Thủy Quẻ này là quẻ Kiết, Thủy sinh Mộc: Có sự hỗ trợ, sự nghiệp phát triển, tài lộc dồi dào. ⭐ 9/10 điểm
  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Địa cách" gọi là vận cơ sở: Mộc - Mộc Quẻ này là quẻ Bình/Hợp, Hai Mộc tương hòa, tượng trưng cho sự phát triển, dễ được quý nhân phù trợ. Gia đình, sự nghiệp thường ổn định, con người hòa đồng. Nếu muốn tăng cường vận khí có thể dùng thêm màu xanh lá, trồng cây xanh trong nhà để trợ lực. ⭐ 6/10 điểm
  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Ngoại cách" gọi là vận xã giao: Mộc - Thổ Quẻ này là quẻ Nửa kiết, Mộc khắc Thổ, quan hệ ngoài xã hội dễ nảy sinh mâu thuẫn, khó giữ được sự bền vững. Bạn bè hay có sự bất đồng, ít nhận được sự ủng hộ lâu dài. Nên bổ sung hành Thủy hoặc Hỏa để điều hòa. Vật phẩm: thác nước, pha lê xanh, cây phong thủy để cân bằng năng lượng. ⭐ 2/10 điểm
  • Sự phối hợp tam tài (ngũ hành số): Quẻ này là quẻ Kiết, Thủy – Mộc – Mộc → Quẻ Cát Thiên (Thủy) sinh Nhân (Mộc), cho thấy sự hỗ trợ từ bên trên hoặc môi trường thuận lợi. Nhân (Mộc) và Địa (Mộc) hòa hợp, môi trường và bản thân hỗ trợ lẫn nhau. Thiên (Thủy) sinh Địa (Mộc), hoàn cảnh lớn hỗ trợ nền tảng. Thế cục hài hòa, thuận lợi cho phát triển và ổn định lâu dài. Nên tận dụng thuận lợi hiện có, tiếp tục phát triển và củng cố nền tảng. ⭐ 10/10 điểm
⭐ Điểm ngũ cách: 7.3/10 điểm.
Đặt tên cho con


🎁 MÓN QUÀ ĐẦU TIÊN DÀNH CHO CON YÊU

Bạn đang nghiên cứu đặt tên cho con? Hãy để chuyên gia chúng tôi có nhiều kinh nghiệm, chọn giúp cho bạn vài tên cái tên đẹp – ý nghĩa – hợp phong thủy!

  • 👉 Lựa chọn tên hợp tuổi, hợp ngày giờ sinh, cân bằng ngủ hành mang lại bình an, may mắn và tài lộc cho bé.
  • 👉 Lựa chọn kỹ lưỡng trong từ điển tên, dựa trên thông tin bạn cung cấp, kỳ vọng của gia đình.
  • 👉 Hãy để chuyên gia của chúng tôi đồng hành cùng bạn trong hành trình đầu đời của con!

Nếu tên bạn không có nghĩa trong từ điển Hán - Việt, hãy tra cứu theo cách khác.


Thông tin bổ ích


Danh tính học là một phương pháp luận giải dựa trên số nét chữ Hán – Việt kết hợp với 81 Linh Số, mang tính chất tâm linh và phong thủy, giúp người xem có thêm góc nhìn để tự chủ trong việc đưa ra quyết định. Do đó, tên đặt cho con chỉ mang tính tham khảo, không được xem là công cụ tư vấn chuyên nghiệp. Bạn có thể tham khảo thông tin nếu cảm thấy phù hợp với sự đánh giá và trải nghiệm của bản thân. Khi đồng ý xem bài phân tích này, bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc sử dụng thông tin như tài liệu tham khảo. Website Tenchocon.vn không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khiếu nại hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang.

Hợp tác và góp ý xin gửi về email: minhviendn@gmail.com ĐT: (+84) 0903992413