Đặt tên cho con


🌼 Chọn ý nghĩa Hán-Việt của tên

Phï
Ï
Ng
Án
  • ❌ Phï: không có nghĩa hán việt
  • ❌ Ï: không có nghĩa hán việt
  • ❌ Ng: không có nghĩa hán việt
  • ⚠️ Án(案), 10 nét, hành Mộc 🌳
    1. (Danh) Cái mâm gỗ ngày xưa, có chân ngắn, dùng để đựng thức ăn. ◇Hậu Hán Thư 後漢書: Mỗi quy, thê vi cụ thực, bất cảm ư Hồng tiền ngưỡng thị, cử án tề mi 每歸, 妻為具食, 不敢於鴻前仰視, 舉案齊眉 (Lương Hồng truyện 梁鴻傳) Mỗi khi về, vợ làm sẵn cơm, không dám ngẩng nhìn Lương Hồng, dâng mâm ngang mày.
    2. (Danh) Cái bàn dài. ◎Như: phục án 伏案 cúi đầu trên bàn, chỉ sự chăm học, án thư 案書 bàn để sách, để đọc sách.
    3. (Danh) Sự kiện liên hệ tới pháp luật hoặc chính trị. ◎Như: ngũ tam thảm án 五三慘案 vụ thảm sát ngày 3 tháng 5.
    4. (Danh) Văn thư, thể lệ, các bản kiện tụng đã quyết định xong. ◎Như: công án 公案, án bản 案本.
    5. (Danh) Hồ sơ. ◎Như: đề án 提案 hồ sơ đề nghị kế hoạch, thảo án 草案 hồ sơ dự thảo kế hoạch.
    6. (Động) Đè lên. § Thông án 按. ◇Sử Kí 史記: Tịch Phúc khởi vi tạ, án Quán Phu hạng, lệnh tạ 籍福起為謝, 案灌夫項, 令謝 (Ngụy Kì Vũ An Hầu truyện 魏其武安侯傳) Tịch Phúc đứng dậy xin lỗi, đè lên gáy Quán Phu, bắt tạ tội. § Ghi chú: Tịch Phúc ép buộc Quán Phu phải tạ tội với Vũ An Hầu.
    7. (Động) Khảo xét, khảo tra. § Thông án 按. ◇Chiến quốc sách 戰國策: Thần thiết dĩ thiên hạ địa đồ án chi, chư hầu chi địa, ngũ bội ư Tần 臣竊以天下地圖案之, 諸侯之地, 五倍於秦 (Triệu sách nhị 周趙策二) Thần trộm đem địa đồ trong thiên hạ ra xét, đất của chư hầu rộng gấp năm lần Tần.
    8. (Động) Chiếu theo, y chiếu. § Thông án 按. ◇Hàn Phi Tử 韓非子: Án pháp nhi trị quan 法而治官 (Cô phẫn 孤憤) Theo phép tắc mà cai trị.
    9. (Động) Cầm vững. § Thông án 按. ◎Như: án kiếm 案劍 cầm vững gươm.
    10. (Liên) Bèn, nhân đó. ◇Tuân Tử 荀子: Cố tiên vương án vi chi chế lễ nghĩa dĩ phân chi, sử hữu quý tiện chi đẳng 故先王案為之制禮義以分之, 使有貴賤之等 (Vinh nhục 榮辱) Cho nên các vua trước bèn chia ra phép tắc lễ nghĩa, khiến cho có bậc sang hoặc hèn.

⏰ Chọn giờ ngày tháng năm sinh

Giờ sinh:
Ngày:
Giới tính

1. Thiên cách:

2. Nhân cách:

3. Địa cách:

4. Ngoại cách:

5. Tổng cách:

6. Mối quan hệ giữa các cách:

  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Thiên cách" gọi là vận thành công:
  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Địa cách" gọi là vận cơ sở:
  • Quan hệ giữa "Nhân cách - Ngoại cách" gọi là vận xã giao:
  • Sự phối hợp tam tài (ngũ hành số):
Đặt tên cho con


🎁 MÓN QUÀ ĐẦU TIÊN DÀNH CHO CON YÊU

Bạn đang nghiên cứu đặt tên cho con? Hãy để chuyên gia chúng tôi có nhiều kinh nghiệm, chọn giúp cho bạn vài tên cái tên đẹp – ý nghĩa – hợp phong thủy!

  • 👉 Lựa chọn tên hợp tuổi, hợp ngày giờ sinh, cân bằng ngủ hành mang lại bình an, may mắn và tài lộc cho bé.
  • 👉 Lựa chọn kỹ lưỡng trong từ điển tên, dựa trên thông tin bạn cung cấp, kỳ vọng của gia đình.
  • 👉 Hãy để chuyên gia của chúng tôi đồng hành cùng bạn trong hành trình đầu đời của con!

Nếu tên bạn không có nghĩa trong từ điển Hán - Việt, hãy tra cứu theo cách khác.


Thông tin bổ ích


Danh tính học là một phương pháp luận giải dựa trên số nét chữ Hán – Việt kết hợp với 81 Linh Số, mang tính chất tâm linh và phong thủy, giúp người xem có thêm góc nhìn để tự chủ trong việc đưa ra quyết định. Do đó, tên đặt cho con chỉ mang tính tham khảo, không được xem là công cụ tư vấn chuyên nghiệp. Bạn có thể tham khảo thông tin nếu cảm thấy phù hợp với sự đánh giá và trải nghiệm của bản thân. Khi đồng ý xem bài phân tích này, bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc sử dụng thông tin như tài liệu tham khảo. Website Tenchocon.vn không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ khiếu nại hoặc thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang.

Hợp tác và góp ý xin gửi về email: minhviendn@gmail.com ĐT: (+84) 0903992413